Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Bảng giá vàng online ngày hôm nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k mới nhất ngày 26/03/2019 trên website Brandsquatet.com

★ Bảng Giá Vàng Online Ngày Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.67036.790
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.66037.060
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.66037.160
Vàng nữ trang 99,99%36.24036.840
Vàng nữ trang 99%35.77536.475
Vàng nữ trang 75%26.38327.783
Vàng nữ trang 58,3%20.23021.630
Vàng nữ trang 41,7%14.11415.514
Hà NộiVàng SJC36.67036.810
Đà NẵngVàng SJC36.67036.810
Nha TrangVàng SJC36.66036.810
Cà MauVàng SJC36.67036.810
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.66036.810
Bình PhướcVàng SJC36.64036.820
HuếVàng SJC36.67036.810
Biên HòaVàng SJC36.67036.790
Miền TâyVàng SJC36.67036.790
Quãng NgãiVàng SJC36.67036.790
Đà LạtVàng SJC36.69036.840
Long XuyênVàng SJC36.67036.790

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.71036.81036.68036.81036.67036.770
SJC Buôn--36.70036.79036.68036.780
Nguyên liệu 99.9936.65036.75036.63036.76036.67036.770
Nguyên liệu 99.936.60036.70036.58036.71036.62036.720
Lộc Phát Tài36.71036.81036.68036.81036.67036.770
Kim Thần Tài36.71036.81036.68036.81036.67036.770
Hưng Thịnh Vượng--36.65037.05036.65037.050
Nữ trang 99.9936.35037.05036.35037.05036.32037.020
Nữ trang 99.936.27036.97036.27036.97036.22036.920
Nữ trang 9936.04036.74036.04036.74036.02036.720
Nữ trang 75 (18k)26.69027.99026.69027.99026.62027.920
Nữ trang 68 (16k)25.19026.49025.19026.49023.98024.680
Nữ trang 58.3 (14k)20.51021.81020.51021.81020.45021.750
Nữ trang 41.7 (10k)14.39015.69014.39015.690--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.76026/03/2019 14:45:41
PNJ36.71037.21026/03/2019 14:45:41
SJC36.63036.80026/03/2019 14:45:41
Hà NộiPNJ36.71037.21026/03/2019 14:47:49
SJC36.68036.78026/03/2019 14:47:49
Đà NẵngPNJ36.71037.21026/03/2019 14:45:41
SJC36.63036.80026/03/2019 14:45:41
Cần ThơPNJ36.71037.21026/03/2019 14:45:41
SJC36.63036.80026/03/2019 14:45:41
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.71037.21026/03/2019 14:45:41
Nữ trang 24K36.21037.01026/03/2019 14:45:41
Nữ trang 18K26.51027.91026/03/2019 14:45:41
Nữ trang 14K20.40021.80026/03/2019 14:45:41
Nữ trang 10K14.15015.55026/03/2019 14:45:41

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.70036.800
Vàng 24K (999.9)36.45037.050
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.65037.050
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.71036.790

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)36.59037.040
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)36.59037.040
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)36.59037.040
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)36.30037.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)36.20036.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)36.200
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.71036.790
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.900
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.540
Vàng 680 (16.8k)24.720
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.540
Vàng 37.5 (9k)12.900
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.850
Vàng 700 (16.8k)24.050
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.920
Vàng 37.5 (9k)12.390

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Bảng giá vàng online ngày hôm nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k