Thông tin giá cà phê nhân hôm nay tại kon tum mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê nhân hôm nay tại kon tum mới nhất ngày 29/01/2020 trên website Brandsquatet.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,407Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,500-100
Lâm Đồng31,000-100
Gia Lai31,300-100
Đắk Nông31,300-100
Hồ tiêu40,0000
Tỷ giá USD/VND23,1050
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201327-1-0.08 %651713371317132249333
05/201337-2-0.15 %528413451330133938253
07/201354-4-0.29 %269213631348135419469
09/201372-5-0.36 %4471381136913738046
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20105.05-1.55-1.45 %23885106.80104.90106.4093453
05/20107.30-1.55-1.42 %15299109.05107.15108.8061292
07/20109.55-1.6-1.44 %7773111.30109.45111.0549306
09/20111.65-1.55-1.37 %5791113.35111.50113.0533524
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81
2020-01-27111.75111.75107.61107.71 3.92
2020-01-24113.91113.91111.22111.93 1.4
2020-01-23112.59115.00112.07113.49 0.97
2020-01-21112.82114.57111.16112.40 0.73
2020-01-17114.25114.44112.62113.22 0.63
2020-01-16115.84116.37113.63113.93 1.54
2020-01-15116.58117.57115.28115.68 0.7
2020-01-14116.50116.71114.92116.48 0.03
2020-01-13119.73119.73115.45116.45 2.85
2020-01-10118.50120.21117.62119.76 1.18
2020-01-09119.71121.39118.10118.35 1.09
2020-01-08123.67124.06119.31119.64 3.74
2020-01-07123.68124.38120.90124.11 0.43
2020-01-06127.37127.49122.56123.58 3.31
2020-01-03128.15129.33126.34127.67 0.31
2020-01-02131.23131.76127.38128.06 3.39
2019-12-30133.04133.50130.55132.39 0.61

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-271328.000001335.000001311.000001333.00000 0.08
2020-01-241369.000001373.000001323.000001332.00000 2.56
2020-01-231343.000001369.000001338.000001366.00000 1.76
2020-01-221344.000001350.000001331.000001342.00000 0.08
2020-01-211326.000001341.000001314.000001341.00000 1.2
2020-01-171320.000001326.000001316.000001325.00000 0.53
2020-01-161327.000001329.000001318.000001318.00000 0.76
2020-01-151316.000001339.000001313.000001328.00000 0.68
2020-01-141315.000001344.000001313.000001319.00000 0.16
2020-01-131345.000001345.000001309.000001317.00000 2.21
2020-01-101340.000001349.000001314.000001346.00000 0.53
2020-01-091349.000001358.000001339.000001339.00000 0.98
2020-01-081363.000001364.000001343.000001352.00000 1.04
2020-01-071357.000001366.000001335.000001366.00000 0.88
2020-01-061372.000001375.000001343.000001354.00000 1.26
2020-01-031380.000001382.000001367.000001371.00000 0.88
2020-01-021383.000001389.000001369.000001383.00000 0.51
2019-12-301388.000001390.000001362.000001376.00000 0.51

Liên quan giá cà phê nhân hôm nay tại kon tum