Xem Nhiều 1/2023 #️ Những Cần Biết Về Bệnh Viện Triều An # Top 10 Trend | Brandsquatet.com

Xem Nhiều 1/2023 # Những Thông Tin Cần Biết Về Bệnh Viện Triều An # Top 10 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Những Cần Biết Về Bệnh Viện Triều An mới nhất trên website Brandsquatet.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Bệnh viện Triều An là bệnh viện đa khoa chuyên sâu lớn tại Việt Nam. Với vị trí nằm ở cửa ngõ phía Tây chúng tôi bệnh viện đã trở thành địa chỉ khám chữa bệnh tin cậy và quen thuộc của người dân khu vực phía Tây thành phố, các tỉnh đồng bằng Sông Cửu Long, bệnh nhân đến từ Campuchia. Bài viết sau sẽ cung cấp cho các bạn một số thông tin bổ ích về Bệnh viện Triều An.

1. Đôi nét về Bệnh viện Triều An

Bệnh viện Triều An là bệnh viện tư nhân đa chuyên khoa sâu đầu tiên và lớn nhất Việt Nam. Nó được xây dựng trên diện tích rộng lớn 21.600 m2, chính thức hoạt động vào tháng 7 năm 2001.

Bệnh viện hoạt động theo tiêu chí phục vụ mọi đối tượng bệnh nhân. Nơi đây cung cấp dịch vụ chất lượng cao và chi phí hợp lý nhất. Bên cạnh trang thiết bị và kỹ thuật y học hiện đại, đội ngũ nhân viên y tế của bệnh viện cũng rất giàu kinh nghiệm chuyên môn. Họ luôn hướng đến hiệu quả điều trị tốt nhất. Phương châm “Tình thương và Chất lượng” luôn gắn liền với hình ảnh Bệnh viện Triều An trong những năm qua. Hiện nay bệnh viện đã trở thành địa chỉ tin cậy của nhiều người dân tại chúng tôi các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long kể cả nước bạn Campuchia.

Bệnh viện có quy mô 400 giường cùng với 8 phòng mổ hiện đại đạt tiêu chuẩn quốc tế và Khu Điều trị Cấp cao VIP (Bệnh viện Khách sạn). Bệnh viện hiện có 16 chuyên khoa sâu với nhiều Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ tu nghiệp nước ngoài.

Địa chỉ: 425 Kinh Dương Vương, phường An Lạc, quận Bình Tân, TP.HCM.

Hotline: (028) 3750 9999.

2. Thời gian hoạt động

Đối với khoa Khám bệnh

Thứ 2 – thứ 7: 5:00 – 19:00

Chủ nhật: 6:30 – 11:30

Khu Điều trị cấp cao (V.I.P)

Thời gian khám và điều trị mỗi ngày từ 6:30 – 15:00.

3. Thông tin các khoa tại bệnh viện

3.1 Khoa khám bệnh

Chuyên khoa khám bệnh của bệnh viện hoạt động với phương châm “Ân cần – Nhanh chóng – Chính xác – Hiệu quả”.

Khoa không ngừng cải tiến và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, hoàn thiện các dịch vụ, đáp ứng sự hài lòng của người bệnh. Phòng khám được thiết kế theo tiêu chuẩn đảm bảo sự riêng tư khi người bệnh vào khám.

Hệ thống 20 phòng khám được trang bị đầy đủ cho hoạt động khám bệnh theo các chuyên khoa.

3.2 Khu điều trị cấp cao V.I.P

Khu V.I.P hoạt động theo mô hình “Bệnh viện – Khách sạn” với 30 phòng bệnh khang trang, tiện nghi. Khu vực này gồm 7 phòng khám với đầy đủ các chuyên khoa. Cung cấp các dịch vụ khám – tư vấn – theo dõi và chăm sóc sức khỏe một cách nhanh chóng, chuyên nghiệp. Bạn hoàn toàn có thể chủ động lựa chọn thời gian thích hợp đến khám. Ngoài ra bạn có thể yêu cầu bác sĩ khám và điều trị giúp tiết kiệm thời gian, chi phí. Đội ngũ nhân viên tiếp đón hướng dẫn nhiệt tình và chu đáo. Ngoài ra còn có các thông dịch viên (Anh, Hoa, Campuchia…) chuyên nghiệp. Khu khám V.I.P đã đáp ứng được nhu cầu khám chữa bệnh chất lượng cao của một bộ phận người dân.

Các hoạt động chuyên môn của khoa bao gồm:

Khám, tầm soát, chăm sóc và theo dõi sức khỏe cho các đơn vị (theo hợp đồng).

Khám bệnh và tầm soát sức khỏe định kỳ theo yêu cầu cá nhân.

Chăm sóc sức khỏe và khám bệnh cho người nước ngoài.

Tư vấn các dịch vụ y tế và điều trị chuyên sâu.

Phát hiện các bất thường về Lâm sàng và Cận Lâm sàng.

Tầm soát các bệnh lý lây nhiễm, ung thư, các loại giun sán và các bệnh lý khác theo yêu cầu.

3.3 Khoa Ngoại tổng quát

Phương châm chính “Sức khỏe của bạn là hạnh phúc của chúng tôi”.

Khoa Ngoại tổng quát là nơi quy tụ nhiều giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ giàu kinh nghiệm trong phẫu thuật. Đây là một trong những bệnh viện đi đầu về áp dụng các phương pháp tiên tiến trong điều trị ngoại khoa. Đặc biệt là phẫu thuật nội soi nhằm giảm thiểu tối đa sẹo mổ, sang chấn trên bệnh nhân. Đồng thời giúp rút ngắn thời gian nằm viện sau mổ. Khoa Ngoại tổng quát còn được trang bị nhiều phương tiện hiện đại nhất trong phẫu thuật như hệ thống mổ nội soi full HD, máy cắt đốt phẫu thuật thế hệ mới, dao siêu âm, C-arm định vị trong mổ, máy tán sỏi qua nội soi, kính hiển vi phẫu thuật,…

3.4 Khoa Nội tim mạch

Lấy phương châm hàng đầu “Vì một trái tim mạnh khỏe và yêu thương”, khoa Tim mạch luôn phục vụ bệnh nhân một cách nhiệt tình, tận tâm và cởi mở.

Khoa Tim mạch có 41 giường. Trong đó có 1 phòng điểm gồm 4 giường dành cho bệnh nhân nặng. Được theo dõi bởi các máy monitor riêng dành cho mỗi giường. Cùng với sự theo dõi tích cực của các bác sĩ cũng như điều dưỡng, khoa bệnh này luôn đem lại sự an tâm cũng như tin tưởng tuyệt đối cho bệnh nhân.

Các hoạt động chuyên môn của khoa:

Thăm khám, điều trị và theo dõi các bệnh nhân nội trú tại khoa tim mạch

Theo dõi và chăm sóc tích cực các bệnh nhân nặng tại phòng điểm

Khám tim mạch tiền phẫu.

Siêu âm tim Doppler tại khoa.

Theo dõi Holter Huyết áp 24 giờ.

Theo dõi Holter ECG 24 giờ.

Đặt máy tạo nhịp tạm thời và máy tạo nhịp vĩnh viễn cho các bệnh nhân có rối loạn nhịp.

Cộng tác với BV trường ĐHYD – TPHCM trong các trường hợp bệnh nhân cần được chụp và can thiệp mạch vành.

Ngoài ra, Bệnh viện Triều An còn có các chuyên khoa khác như: Khoa Hồi sức cấp cứu, Khoa Nội tổng hợp, Khoa Ngoại thần kinh, Khoa Ngoại thần kinh, Khoa Nội – Ngoại nhi, Khoa Nội tiết, Khoa Chấn thương chỉnh hình, Khoa Ung bướu, Khoa Phụ sản, Khoa Ngoại tim mạch, Khoa Sàn chậu – Niệu, Khoa Tai Mũi Họng, Khoa Răng Hàm Mặt, Khoa Mắt, Khoa Phẫu thuật thẩm mỹ – Tạo hình, Khoa Xét nghiệm, Khoa PT – GMHS, Khoa Dược, Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, Phòng Điều dưỡng.

Những Thông Tin Cần Biết Về Ung Thư Ruột

Ung thư ruột xuất phát triển từ lớp lót bên trong của ruột. Tùy thuộc vào nơi mà ung thư bắt đầu, ung thư ruột có thể được gọi là ung thư đại tràng hoặc trực tràng. Đây là loại ung thư phổ biến thứ hai ở cả nam giới và phụ nữ và thường gặp ở những người trên 50 tuổi.

1. Nguyên nhân gây ung thư ruột

Ung thư ruột thường được hình thành từ một polyp đường ruột. Nếu không được phát hiện kịp thời, polyp này có thể phát triển, tăng về kích thước, gây tổn thương lớp niêm mạc và lớp mô xung quanh, dẫn đến nhiễm trùng máu hoặc chuyển sang giai đoạn ung thư.

Qua quá trình điều trị thực tế, các bác sĩ cho biết cho nhiều nguyên nhân gây ra ung thư ruột, bên cạnh có nguyên nhân do di truyền gen từ gia đình còn có nhiều nguyên nhân do thói quen sinh hoạt hàng ngày gây ra. Bạn nên cẩn trọng với các yếu tố sau:

Tuổi tác: Ung thư đường ruột thường xảy ra ở những người từ 60 tuổi trở lên. Tuy nhiên hiện nay, bệnh đang có xu hướng trẻ hóa, độ tuổi mắc chứng bệnh này ngày càng thu hẹp.

Chế độ ăn uống: Chế độ ăn nhiều thịt đỏ hoặc thịt chế biến và ít chất xơ và vitamin có thể làm tăng nguy cơ ung thư ruột.

Béo phì: Bệnh phổ biến hơn ở những người thừa cân hoặc béo phì. Việc dung nạp quá nhiều chất béo có thể làm thay đổi nội tiết, hooc môn trong cơ thể dẫn đến rối loạn quá trình tái tạo, sinh trưởng của tế bào.

Uống rượu và hút thuốc: Uống rượu nhiều và hút thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ bị ung thư ruột. Các chất độc hại trong rượu và thuốc lá có thể thẩm thấu trực tiếp qua lớp niêm mạc ruột. Nếu quá trình này xảy ra thường xuyên có thể gây tổn thương lớp niêm mạc hoặc dẫn đến ung thư.

Tiền sử gia đình: Có quan hệ họ hàng gần gũi (mẹ hoặc cha, anh trai, em gái) phát triển ung thư đường ruột dưới 50 tuổi làm bạn có nguy cơ cao hơn trong việc phát triển tình trạng. Nếu bạn đang ở trong tình trạng này, bạn nên thực hiện các xét nghiệm sàng lọc 02 lần/năm

2. Triệu chứng ung thư ruột

Thay đổi thói quen tiêu hóa: Điều này có thể bao gồm tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài. Khi một khối u xuất hiện trong đường ruột nó có thể cản trở quá trình tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng từ thức ăn trong hệ tiêu hóa. Dẫn đến những rối loạn tiêu hóa thường gặp như đau bụng, tiêu chảy, táo bón

Xuất hiện máu trong phân: Điều này có thể xảy ra khi khối u đã lớn, chèn ép gây tổn thương và chảy máu ở lớp niêm mạc ruột, dẫn đến việc trong phân có lẫn máu.

Đau bụng, đầy hơi, chướng bụng: Đây là triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân ung thư ruột, nhưng nó thường gây nhầm lẫn với các bệnh tiêu hóa khác nên người bệnh thường bỏ qua.

Thiếu máu: người bệnh có hiện tượng hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn, tỷ lệ hồng cầu giảm mạnh. Nguyên nhân có thể do khối u làm tổn thương lớp niêm mạc gây chảy và ngăn cản hoạt động lưu thông máu đến các cơ quan khác trong cơ thể.

Các triệu chứng của ung thư đường ruột thường xuất hiện ở giai đoạn sớm hơn so với các nhóm ung thư khác. Tuy nhiên, những dấu hiệu này thường không rõ ràng hoặc gây nhầm lẫn với các bệnh đường tiêu hóa. Nếu cơ thể có những dấu hiệu sau kéo dài, bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để hiểu rõ nguyên nhân và có cách điều trị kịp thời:

3. Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư ruột

Xét nghiệm máu: Giúp kiểm tra số lượng hồng cầu trong máu

Nội soi: Thử nghiệm tốt nhất cho các bệnh ung thư đường ruột là nội soi. Tùy vào từng triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định nội soi đại tràng, tá tràng hay toàn bộ hệ thống đường ruột. Nội soi giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường ở niêm mạc đường ruột. Trường hợp có khối u, những hình ảnh nội soi giúp bác sĩ biết chính xác vị trí, kích thước, hình thái của khối u trong đường ruột.

Siêu âm ổ bụng: Siêu âm bụng được sử dụng để xác định ung thư đã lan ra gan hoặc siêu âm hậu môn mạc (ERUS) nếu các xét nghiệm khác cho thấy ung thư xuất hiện ở trực tràng hoặc hậu môn.

Chụp cắt lớp vi tính CT và cộng hưởng từ MRI: Chụp cắt lớp vi tính CT tạo ra các hình ảnh ba chiều của một số cơ quan cùng một lúc và có thể được sử dụng để kiểm tra ruột. Chụp MRI tạo ra các hình ảnh cắt ngang chi tiết của cơ thể và có thể cho thấy mức độ của bất kỳ khối u nào, thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ ung thư đang xâm lấn vào hệ bạch huyết và lan sang các cơ quan khác trong cơ thể.

Chụp PET: Trong chụp cắt lớp phát xạ positron (PET), một lượng nhỏ glucose phóng xạ được tiêm vào cơ thể. Khi được quét, các tế bào ung thư sẽ sáng hơn, giúp bác sĩ phát hiện ra các vị trí tế bào ung thư trong cơ thể. Nó thường được sử dụng trong các trường hợp bác sĩ nghi ngờ ung thư chuyển sang giai đoạn di căn hoặc khối u ở ruột là do di căn từ cơ quan khác trong cơ thể đến.

Một số xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán ung thư ruột. Ban đầu bác sĩ sẽ kiểm tra sức khỏe toàn diện và khám các triệu chứng lâm sàng. Nếu có nghi ngờ một khối u đang hình thành và phát triển trong hệ thống đường ruột, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm chuyên khoa.

4. Các giai đoạn tiến triển của ung thư ruột

Ung thư ruột được chia làm 5 giai đoạn tiến triển:

Giai đoạn 0: Trong giai đoạn 0, các tế bào bất thường được tìm thấy trong niêm mạc (lớp bên trong) của thành ruột.

Giai đoạn I: Trong giai đoạn I, ung thư đã hình thành trong niêm mạc (lớp bên trong) của thành ruột kết và lan đến niêm mạc (lớp mô dưới niêm mạc). Ung thư có thể lan đến lớp cơ của thành ruột kết.

Giai đoạn IIA: Ung thư đã lan rộng qua lớp cơ của thành ruột đến lớp huyết thanh (lớp ngoài cùng) của thành ruột.

Giai đoạn IIB: Ung thư đã lan rộng qua lớp huyết thanh (lớp ngoài cùng) của thành ruột nhưng không lan sang các cơ quan lân cận.

Giai đoạn IIC: Ung thư đã lan rộng qua lớp huyết thanh (lớp ngoài cùng) của thành ruột đến các cơ quan lân cận.

Giai đoạn II: Giai đoạn II ung thư ruột được chia thành giai đoạn IIA, giai đoạn IIB, và giai đoạn IIC:

Giai đoạn III: Giai đoạn III ung thư ruột được chia thành giai đoạn IIIA, giai đoạn IIIB, và giai đoạn IIIC:

Trường hợp 1: Ung thư có thể lan truyền qua niêm mạc (lớp trong cùng) của thành ruột kết đến niêm mạc (lớp mô dưới niêm mạc) và có thể lan đến lớp cơ của thành ruột kết. Ung thư đã lan đến ít nhất một nhưng không quá 3 hạch bạch huyết gần đó hoặc các tế bào ung thư đã hình thành trong các mô gần hạch bạch huyết.

Trường hợp 2: Ung thư đã lan truyền qua niêm mạc (lớp bên trong) của thành ruột kết đến niêm mạc (lớp mô dưới niêm mạc). Ung thư đã lan rộng đến ít nhất 4 nhưng không quá 6 hạch bạch huyết lân cận.

Trong giai đoạn IIIA, theo các bác sĩ có 2 trường hợp có thể xảy ra

Trường hợp 1: Ung thư đã lan rộng qua lớp cơ của thành ruột kết đến lớp huyết thanh (lớp ngoài cùng) của thành ruột kết hoặc đã lan rộng qua huyết thanh nhưng không đến các cơ quan lân cận. Ung thư đã lan đến ít nhất một nhưng không quá 3 hạch bạch huyết gần đó hoặc các tế bào ung thư đã hình thành trong các mô gần hạch bạch huyết.

Trường hợp 2: Ung thư đã lan đến lớp cơ của thành ruột kết ruột kết hoặc đến lớp huyết thanh (lớp ngoài cùng) của thành ruột kết. Ung thư đã lan đến ít nhất 4 nhưng không quá 6 hạch bạch huyết gần đó.

Trường hợp 3: Ung thư đã lan rộng qua niêm mạc (lớp trong cùng) của thành ruột kết đến niêm mạc (lớp mô dưới niêm mạc) và có thể lan đến lớp cơ của thành ruột kết. Ung thư đã lan đến 7 hoặc nhiều hạch bạch huyết lân cận.

Trong giai đoạn IIIB theo các bác sĩ có 3 trường hợp có thể xảy ra

Trường hợp 1: Ung thư đã lan rộng qua lớp huyết thanh (lớp ngoài cùng) của thành ruột kết nhưng không lan sang các cơ quan lân cận. Ung thư đã lan đến ít nhất 4 nhưng không quá 6 hạch bạch huyết gần đó.

Trường hợp 2: Ung thư đã lan rộng qua lớp cơ của thành ruột kết đến lớp huyết thanh (lớp ngoài cùng) của thành ruột kết hoặc đã lan rộng qua huyết thanh nhưng không lan sang các cơ quan lân cận. Ung thư đã lan đến 7 hoặc nhiều hạch bạch huyết lân cận.

Trường hợp 3: Ung thư đã lan rộng qua lớp huyết thanh (lớp ngoài cùng) của thành ruột kết và lan sang các cơ quan lân cận. Ung thư đã lan đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết gần đó hoặc các tế bào ung thư đã hình thành trong các mô gần hạch bạch huyết.

Trong giai đoạn IIIC:

Giai đoạn IV: ung thư ruột kết được chia thành giai đoạn IVA và giai đoạn IVB.

Giai đoạn IVA: Ung thư có thể lan truyền qua thành ruột kết và có thể lan sang các cơ quan lân cận hoặc hạch bạch huyết. Ung thư đã lan đến một trong những cơ quan không gần ruột già, chẳng hạn như gan, phổi, hoặc buồng trứng, hoặc đến một hạch bạch huyết xa.

Giai đoạn IVB: Ung thư có thể lan truyền qua thành ruột kết và có thể lan tới các cơ quan lân cận hoặc hạch bạch huyết. Ung thư đã lan đến nhiều hơn một cơ quan mà không phải là gần đại tràng hoặc vào lớp lót của thành bụng.

5. Các phương pháp điều trị ung thư ruột

Tùy vào từng giai đoạn phát triển và vị trí của khối u trong đường ruột, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Trong đó, hiện nay chủ yếu sử dụng các phương pháp sau:

Phẫu thuật

Phẫu thuật thường được thực hiện khi phát hiện ung thư ruột ở giai đoạn sớm, khối u vẫn chưa ăn sâu vào hệ bạch huyết và lan sang các cơ quan khác. Việc cắt bỏ toàn bộ hay một phần đường ruột còn phụ thuộc vào vị trí của khối u.

Xạ trị

Xạ trị thường được sử dụng trước khi giải phẫu cho ung thư đường ruột đã di căn và có thể được sử dụng kết hợp với hóa học để giảm số lượng và kích cỡ tế bào ung thư trước khi tiến hành phẫu thuật.

Hóa trị

Hóa trị có thể được khuyến cáo sau khi phẫu thuật ung thư trực tràng hoặc ruột kết. Điều này nhằm làm giảm nguy cơ ung thư trở lại.

Ung thư ruột cũng giống như các nhóm ung thư khác đều có cơ hội điều trị thành công nếu phát hiện ở giai đoạn sớm. Đồng thời, trong suốt quá trình điều trị bạn nên giữ tâm lý thoải mái, bổ sung chế độ dinh dưỡng đầy đủ vitamin và khoáng chất, hạn chế tinh bột, chất béo, các chất kích thích.

Bệnh Viện Hòa Hảo Và Những Thông Tin Bạn Cần Biết

Bệnh viện (phòng khám) Hòa Hảo là một cơ sở y tế tư nhân có chức năng khám và điều trị về chuyên khoa Nội tổng quát, Nhi, Mắt, Tai mũi họng, Tiêu hóa, Cơ – xương khớp v.v…

I- Tổng quan về bệnh viện Hòa Hảo

Bệnh viện Hòa Hảo có tiền thân là trung tâm y khoa Medic, chuyên chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm. Sau thời gian cải tiến và xây dựng lại, hiện nay bệnh viện có thể xử lý được hầu hết các bệnh thường gặp.

Địa chỉ: số 254 đường Hòa Hảo, phường 4, quận 10, Tp.HCM.

Số điện thoại: 08-9270284 (có thể đã thay đổi).

Fax: 08-9272543.

II- Đội ngũ bác sĩ

Bác sĩ tại bệnh viện Hòa Hảo phần lớn là những y bác sĩ đã công tác nhiều năm trong ngành y tế. Tuy không ổn định về số lượng, nhưng bệnh viện hoàn toàn có thể đáp ứng được nhu cầu khám chữa bệnh của bệnh nhân.

III- Dịch vụ khám chữa bệnh

Dịch vụ tại bệnh viện Hòa Hảo bao gồm thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán, tầm soát truy tìm bệnh và điều trị bệnh.

1- Chẩn đoán

+ Chẩn đoán kỹ thuật cao

Thực hiện các dịch vụ siêu âm theo yêu cầu như: Tổng quát, sản phụ khoa, tim mạch, mạch máu, cấp cứu, khớp cơ, mô mềm, gan – mật, niệu…và siêu âm hội chẩn.

Siêu âm đen trắng.

Siêu âm màu (CDI – PDI – 3D).

Chụp X-Quang liều thấp (vẫn cho phim rất rõ nét).

Chụp X-Quang cao tần (HF).

Cộng hưởng từ (MRI): Kỹ thuật với nam châm vĩnh cửu thế hệ mới nhất (6.0).

Xét nghiệm: (Tự động vi phân tích đa năng)

+ Chẩn đoán lưu động (Mobile unit)

Khám tổng quát lưu động.

Chụp X- Quang, siêu âm, xét nghiệm cho cơ quan và tập thể theo yêu cầu.

+ Chẩn đoán từ xa

Chẩn đoán qua mạng truyền TeleMedic, hội chẩn với cố vấn trong những trường hợp khó xử lí tại các địa phương.

2- Tầm soát

Tầm soát ung thư vú, tuyến tiền liệt v.v…ở giai đoạn khởi phát và dự đoán tai biến mạch máu não, bệnh tim.

3- Khám bệnh chuyên khoa

+ Nội tiết: Khám các vấn đề về nội tiết ở cả nam và nữ giới.

+ Tim mạch: Siêu âm tim 3 chiều, chụp động mạch vành cản quang bằng máy DSA, nong mạch vành, điều trị cao huyết áp, thiếu máu cơ tim…

+ Hô hấp: Các bệnh lý về phế quản, nội soi phế quản, chụp CT xoắn ốc, đo hô hấp…

+ Tai mũi họng: Khám các bệnh lý tai mũi họng qua nội soi tai, đo thính lực, chụp X-quang xoang.

+ Da Liễu: Khám và định hướng điều trị các bệnh về da bằng kỹ thuật soi da.

+ Niệu: Đo niệu dòng đồ, soi bàng quang, tán sỏi bằng laser, lấy sỏi nội soi.

+ Mắt: Đo độ khúc xạ mắt, soi đáy mắt, điều trị tật khúc xạ mắt bằng laser.

+ Phụ khoa: Tầm soát ung thư buồng trứng, ung thư cổ tử cung và thực hiện các phương pháp thông tắc vòi trứng, điều trị vô sinh.

+ Nhũ khoa: Tầm soát các bệnh lý về tuyến vú bằng kỹ thuật sinh thiết, chụp nhũ ảnh (cho kết quả rất chính xác).

+ Thần kinh: Sử dụng các phương tiện chẩn đoán cao cấp như chụp CT, MRI, mạch máu đồ, điện não đồ máu…để điều trị các chứng nhức đầu, chóng mặt, tai biến mạch máu não.

+ Nhi khoa: Khám và định hướng điều trị các bệnh lý cho trẻ em.

IV- Cơ sở vật chất

Là một bệnh viện tư nhân nhưng nhìn chung, bệnh viện Hòa Hảo có không gian khá rộng rãi, cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế đáp ứng đủ theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế.

V- Chi phí sử dụng dịch vụ tại bệnh viện Hòa Hảo

+ Chụp cộng hưởng từ

Chụp cộng hưởng từ (bình thường): 1.500.000đ.

Chụp CHT có chất cản từ: 2.000.000đ.

+ Chụp điện toán cắt lớp

Chụp CT không cản quang: 500.000đ.

Chụp CT có cản quang: 1.000.000đ.

Chụp CT Helical không cản quang: 1.000.000đ.

Chụp CT Helical có cản quang: 1.200.000đ.

+ Nội soi

Nội soi dạ dày – tá tràng: 80.000đ.

Nội soi thanh quản: 60.000đ.

Nội soi trực tràng: 50.000đ.

Nội soi cắt đốt: 200.000đ.

Nội soi đại tràng: 120.000đ.

Cột trĩ: 200.000.đ

+ Siêu âm

Siêu âm tổng quát: 30.000đ.

Siêu âm tuyến giáp: 30.000đ.

Siêu âm não: 30.000đ.

Siêu âm Doppler màu: 100.000đ.

Siêu âm (TRUS): 100.000đ.

Siêu âm qua ngã âm đạo: 100.000đ.

Siêu âm 4 chiều: 150.000đ.

+ Kỹ thuật điện chẩn đoán

ECG: 100.000đ.

Holter ECG: 200.000đ.

Ðiện não đồ (EEG – màu): 50.000đ.

Ðo điện tâm đồ tại nhà: 30.000đ.

Chụp đáy mắt (màu): 50.000đ.

Đo điện tim ECG (thường): 15.000đ.

+ Chụp X-Quang

Tim phổi thẳng A (Chest film): 30.000đ.

Cột sống thắt lưng (Lumbar spine): 35.000đ.

Dạ dày cản quang (Barium mealt): 100.000đ.

Ðại tràng cản quang (Barium enema): 200.000đ.

Blondeau Hirtz: 35.000đ.

VI- Quy trình khám chữa bệnh

Quy trình sử dụng dịch vụ tại bệnh viện Hòa Hảo cũng được tiến hành theo các bước cơ bản như lấy số thứ tự, gặp bác sĩ, nhận thuốc và lịch hẹn tái khám, đóng viện phí như ở các bệnh viện công lập. Tuy nhiên, thời gian chờ đợi sẽ có thể được rút ngắn hơn.

VII- Thời gian làm việc của bệnh viện

Bệnh viện Hòa Hảo hoạt động theo khung giờ sau:

Ngày làm việc: Thứ 2 – thứ 7, chủ nhật.

Giờ làm việc: 7h00 – 20h00

Riêng chủ nhật và các ngày lễ làm việc từ: 7h00 – 12h00.

Những Thông Tin Về Hóa Trị Ung Thư Bạn Cần Biết

Hóa trị ung thư là một trong những phương pháp chữa trị bệnh ung thư hiệu quả hiện nay. Bài viết hôm nay của chúng tôi sẽ chia sẽ cho bạn những thông tin quan trọng xoay quanh vấn đề hóa trị mà những bệnh nhân đang điều trị ung thư cần biết.

Khi bệnh nhân được các bác sĩ chỉ định phương pháp hóa trị để chữa bệnh ung thư cho mình mà không phải là các phương pháp điều trị khác, thì lúc này bệnh nhân sẽ đặt ra trong suy nghĩ của mình câu hỏi là hóa trị ung thư là gì? Chữa trị nó như thế nào? Hiệu quả ra sau? Nó khác với các phương pháp khác như thế nào? Hiểu được những thắc mắc này của bệnh nhân là vô cùng cần thiết, các bác sĩ có thể vì bận công việc nên chưa giải đáp cho bạn hiểu rõ về phương pháp chữa trị này. Nhưng bạn hãy yên tâm, vì bài viết hôm nay của chúng tôi sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi này.

1. Hóa trị ung thư là gì?

Hóa trị chính là một phương thuốc để chữa trị bệnh ung thư, tiêu diệt các tế bào ung thư bên trong cơ thể bệnh nhân. Hóa trị bao gồm hóa chất và chất độc có tác dụng ngăn cản sự phát triển nhanh chóng của các tế bào ung. Như mọi người đã biết, tế bào ung thư có tính chất cô đặc và nhân lên với số lượng nhanh, nếu không điều trị bằng hóa chất thì nó sẽ xâm chiếm ngày càng nặng vào tế bào bình thường và các cơ quan bên trong cơ thể.

Thuốc chữa trị bệnh ung thư hiện nay có rất nhiều loại, dựa vào tính chất của bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các giai đoạn phát triển của bệnh mà các bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc phù hợp cho từng trường hợp để việc điều trị hiệu quả hơn. Thuốc có thể được sử dụng độc lập nếu ở giai đoạn đầu, giai đoạn bệnh ung thư mới chớm nở và cần dập tắt ngay. Nhưng nếu ung thư đã chuyển sang các giai đoạn khác thì một mình thuốc không thể tiêu diệt hết các tế bào ung thư trong cơ thể, bệnh nhân sẽ được kết hợp điều trị với các phương pháp như xạ trị, phẫu thuật,…

Chữa trị bệnh ung thư bằng cách hóa trị đơn giản hơn các phương pháp khác vì bệnh nhân có thể tự chữa trị bệnh ở nhà, không cần ở bệnh viện thường xuyên. Tính chất của hóa trị là bằng thuốc, có thể đưa và cơ thể bằng nhiều đường nên nếu bạn được chỉ định điều trị tại nhà thì bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách chữa bệnh hiệu quả.

2. Hóa trị ung thư nhằm mục đích gì?

Mỗi phương thuốc chữa trị đều có mục đích khác nhau, bệnh nhân được bác sĩ chỉ định dùng phương pháp hóa trị nhằm mục đích sau:

Kìm hãm sự phát triển của khối u, tế bào ung thư

Làm cho các khối u yếu đi để quá trình xạ trị, phẫu thuật đạt hiệu quả cao

Giúp bệnh nhân giảm bớt cơn đau của bệnh ung thư

Tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau khi kết thúc quá trình xạ trị, phẫu thuật

Đó chính là 4 mục đích của hóa trị mà bạn cần biết khi mình đang chữa trị bệnh ung thư bằng phương pháp này.

3. Hóa chất được đưa vào cơ thể theo những đường nào?

Như chúng tôi đã nói trên, có nhiều đường để đưa hóa chất ung thư vào cơ thể bệnh nhân trong quá trình điều trị. Các đường để đưa hóa chất vào cơ thể bao gồm:

Đưa hóa chất qua đường uống: Đây là con đường đơn giản nhất mà bất cứ bệnh nhân nào cũng có thể thực hiện được tại nhà. Thuốc sẽ được bao bọc bằng một lớp màng, sau khi vào dạ dày lớp màng này sẽ được phá vỡ và thuốc sẽ bắt đầu đi đến những nơi cần được chữa trị.

Đưa hóa chất qua đường tiêm thuốc: Các bác sĩ sẽ đưa thuốc vào bằng kim tiêm để đưa vào khoảng giữa da mà không đi sâu vào cơ bắp. Cách tiêm này sẽ giúp bệnh nhân không bị chảy máu và đau như tiêm vào cơ.

Đưa hóa chất qua đường tiêm vào bắp: Tiêm bằng đường này sẽ giúp hấp thụ thuốc vào các tổ chức bên trong cơ thể sâu hơn, nhưng nó sẽ di chuyển chậm hơn qua đường uống hay đường tĩnh mạch.

Đưa hóa chất qua đường tĩnh mạch: Với cách này, các bác sĩ sẽ đưa tiêm hóa chất trực tiếp vào tĩnh mạch của bệnh nhân. Đây là con đường hấp thụ thuốc tốt nhất, giúp thuốc nhanh đến được với mạch máu và di chuyển khắp cơ thể.

Đưa hóa chất qua đường ngoài da: Cách này sẽ dùng với những bệnh nhân bị ung thư da, người ta sẽ đưa thuốc vào bằng cách bôi thuốc trực tiếp lên vùng tổn thương ở da.

4. Hóa trị ung thư hết bao nhiêu tiền?

Ung thư là căn bệnh khiến những bệnh nhân nào được gọi tên cũng trở nên “nghèo” vì chi phí chữa bệnh là quá lớn.

Nhưng nếu bạn phát hiện ra bệnh ở giai đoạn sớm thì chi phí chữa bệnh sẽ thấp hơn vì lúc này chỉ chữa trị bằng thuốc, chưa cần đến những trang thiết bị hiện đại.

Hóa trị là cách hiệu quả nhất để hạn chế sự phát triển của bệnh và tiêu diệt bệnh, về chi phí cụ thể cho việc chữa trị là khá tốn kém và chưa định mức được số tiền vì tùy vào từng trường hợp, từng loại thuốc sẽ có mức giá khác nhau.

Các yếu tố tác động đến chi phí chữa bệnh ung thư bao gồm: Thiết bị y tế, tuổi tác, chi phí khám bệnh, tình trạng sức khỏe, giai đoạn của bệnh,…

5. Bệnh nhân hóa trị ung thư nên ăn kiêng gì?

Phương thuốc chữa bệnh dù có hiệu quả đến đâu nhưng nếu bạn không có một chế độ ăn uống hợp lý thì bệnh vẫn cứ tái phát. Vì chế độ ăn uống đóng một phần rất quan trọng, có những thực phẩm khi ăn vào có thể làm tăng sự phát triển mạnh mẽ của tế bào ung thư và làm cản trở quá trình điều trị bệnh.

Trong quá trình hóa trị ung thư, bệnh nhân cần ăn kiêng và tránh xa những thực phẩm sau:

Thực phẩm chưa chín, chưa tiệt trùng: Cơ thể của bệnh nhân sẽ yếu trong quá trình điều trị bệnh, vì lúc này hệ miễn dịch của bạn đã gần như không còn làm trọn được nhiệm vụ bảo vệ của mình, nếu lúc này bệnh nhân sử dụng những thực phẩm này thì rất dễ bị các bệnh về đường ruột, tiêu hóa

Thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ: Quá trình điều trị bệnh bằng hóa trị làm hệ thống tiêu hóa của con người yếu đi. Nếu trong giai đoạn này mà sử dụng những chất chứa nhiều dầu mỡ thì cơ thể rất khó hấp thụ.

Kiêng thực phẩm ngọt: Việc ăn ngọt quá nhiều sẽ làm đường trong máu tăng cao, mà yếu tố này mà tăng cao thì đồng nghĩa với các tế bào ung thư sẽ phát triển mạnh hơn trong cơ thể. Làm khó các bác sĩ khi chữa bệnh.

Thực phẩm cay nóng: Điều trị bằng hóa chất gây ra tác dụng phụ là các khoang miệng bị lở, nếu sử dụng thực phẩm cay nóng trong giai đoạn này sẽ làm tình trạng bệnh nặng hơn.

Không sử dụng thức ăn nhanh vì sản phẩm này chứa nhiều chất bảo quản, không tốt cho sức khỏe của bệnh nhân.

Không sử dụng thực phẩm lên men thì có nồng độ nitrat cao, nồng độ này sẽ nếu nhiều sẽ nhanh chóng chuyển sang nitrosamine. Đây là chất gây nên bệnh ung thư.

Bạn đang xem bài viết Những Cần Biết Về Bệnh Viện Triều An trên website Brandsquatet.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!