Xem Nhiều 2/2023 #️ Sử Dụng Dưỡng Ẩm Trong Điêu Trị Viêm Da Cơ Địa # Top 2 Trend | Brandsquatet.com

Xem Nhiều 2/2023 # Sử Dụng Dưỡng Ẩm Trong Điêu Trị Viêm Da Cơ Địa # Top 2 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Sử Dụng Dưỡng Ẩm Trong Điêu Trị Viêm Da Cơ Địa mới nhất trên website Brandsquatet.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

SỬ DỤNG DƯỠNG ẨM TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM DA CƠ ĐỊA I.  Điều trị viêm da cơ địa Corticoide tại chỗ là thuốc điều trị chủ yếu cho viêm da cơ địa trong hơn 4 thập kỷ, thuốc có tác dụng kiểm soát quá trình viêm, ức chế miễn dịch do ức chế tăng sinh tế bào và gây co mạch. Chúng ngăn chặn sự giải phóng các cytokine viêm, ức chế một loạt các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào lympho T, bạch cầu đơn nhân, đại thực bào, tế bào đuôi gai. Theo hệ thống phân loại Mỹ, corticosteroid được chia thành các nhóm thông qua tác dụng co mạch có các nhóm từ I đến VII, trong đó nhóm VII là mạnh nhất. Các tác dụng phụ của costeroids tại chỗ như teo da, giãn mao mạch, giảm sắc tố, trứng cá đỏ, viêm da quanh miệng, mụn trứng cá… Những tác dụng phụ có thể xảy ra nhiều hơn khi dùng corticoid tại chỗ trên vùng da nhạy cảm, vùng da mỏng như mặt, cổ, háng. Tác dụng phụ toàn thân trên hệ trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận có thể gây chậm phát triển ở trẻ em, và giảm mật độ xương.  1.2. Thuốc kháng Calcineurin tại chỗ Hiện nay có 2 thuốc được sử dụng là tacrolimus và pimecrolimus, cung cấp một liệu pháp thay thế cho corticoide tại chỗ và được chấp thuận bởi FDA. Đây là nhóm thuốc thứ hai trong điều trị các trường hợp bệnh mạn tính, tái phát mức độ trung bình đến nặng ở những trẻ từ 2 tuổi trở lên. Thuốc có tác dụng ức chế giải phóng các cytokin từ các tế bào lympho hoặc tế bào mast, dẫn đến làm giảm phản ứng viêm. Tính an toàn và hiệu quả của tacrolimus và pimecrolimus đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng cho thấy giảm số lượng đợt bùng phát, kéo dài thời gian giữa các đợt bùng phát, giảm viêm, giảm ngứa.  1.3. Các thuốc hỗ trợ khác · Kháng histamin: Ngứa là một trong những triệu chứng thường gặp của bệnh nhân VDCD, làm tăng sự chà sát, gãi gây trầy xước trên da, dày da, lichen hóa, và ảnh hưởng nhiều đến giấc ngủ của trẻ nên việc sử dụng các thuốc để giảm ngứa là rất cần thiết. · Chống nhiễm trùng: Nhiễm trùng là biến chứng hay gặp của bệnh do tổn thương hàng rào bảo vệ da, đặc biệt là nhiễm khuẩn tụ cầu vàng. Sử dụng kháng sinh thích hợp khi có bội nhiễm giúp giảm tình trạng nặng của bệnh, giúp tổn thương mau lành. Ngoài ra, bội nhiễm Herpes cũng là biến chứng thường gặp và thường nặng hơn ở bệnh nhân VDCD nên cần phát hiện và điều trị kịp thời, tránh các biến chứng toàn thân.  2. Tư vấn tránh các yếu tố vượng bệnh Vai trò của các dị nguyên đường hô hấp, chẳng hạn như bụi và lông động vật, vẫn chưa rõ ràng nhưng người ta thấy một số yếu tố như lông súc vật, bụi nhà làm khởi phát bệnh, nặng thêm tình trạng bệnh và khi tránh tiếp xúc với các yếu tố đó thì bệnh thuyên giảm. Thực phẩm cũng có thể gây nên bùng phát cho một số bệnh nhân, nhưng cũng không nên ăn kiêng quá mức gây tình trạng suy dinh dưỡng cho trẻ.  3. Giáo dục y tế Giáo dục được coi là can thiệp quan trọng nhằm mục đích đưa ra sự hiểu biết rõ ràng về bệnh, giúp bệnh nhân và cha mẹ hiểu rằng bệnh viêm da cơ địa là bệnh mạn tính, phức tạp, cần tuân thủ các biện pháp điều trị và có chế độ chăm sóc da hợp lý.  4. Dinh dưỡng – Cho con bú: Tác động của việc cho con bú về phòng, chống bệnh vẫn còn dưới đang nghiên cứu. Tuy nhiên, các báo cáo cho thấy bú mẹ hoàn toàn trong ít nhất 4 tháng đầu giảm nguy cơ dị ứng hơn so với những trẻ dùng sữa công thức.  5. Chăm sóc da Chăm sóc da hợp lý là biện pháp quan trọng trong quản lý bệnh. Các nghiên cứu cho thấy khô da làm tăng tỷ lệ khởi phát và làm nặng hơn mức độ bệnh. Các chất làm ẩm giúp làm giảm tính trạng khô da và ngứa trên bệnh nhân viêm da cơ địa. Các chất dưỡng ẩm có tác dụng giúp phục hồi lớp ceramid bảo vệ cho da, tránh mất nước qua da, làm giảm khô da, giảm viêm, cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ của da.  II. Vai trò của dưỡng ẩm trong điều trị viêm da cơ địa1. Dưỡng ẩm là gì (Moisturizers) Chất dưỡng ẩm là những chất có tác dụng giúp duy trì độ ẩm cho da thông qua khả năng ngăn cản sự mất nước qua da và/ hoặc phục hồi các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên và lipid sinh lý bình thường của da. Cơ chế hoạt động của chất dưỡng ẩm là tạo ra một hàng rào bảo vệ ngăn cách giữa da và môi trường, làm giảm sự thoát hơi nước qua da, đồng thời cho phép da tái hồi phục nước thông qua khả năng thấm thấu nước từ các lớp phía trong của da hoặc từ môi trường, đồng thời có tác dụng bảo vệ da khỏi các sang chấn từ môi trường.  2. Vai trò của chất dưỡng ẩm trong điều trị viêm da cơ địa – Giảm viêm, giảm ngứa, giảm khô da: Các hướng dẫn điều trị viêm da cơ địa đều khuyến cáo sử dụng chất dưỡng ẩm phù hợp giúp bảo vệ cho da, ngăn ngừa và duy trì hàng rào bảo vệ cho da. Chất làm mềm da và chất bảo vệ da giúp làm mềm kết cấu của da và làm giảm ngứa do tình trạng khô da quá mức. Chất làm mềm da cũng tạo một lớp bảo vệ giúp giữ nước, ngăn cản quá trình bốc hơi nước qua da, phục hồi hàng rào bảo vệ sinh lý của da và ức chế sự xâm nhập của các yếu tố kích thích. Một số nghiên cứu đã chứng minh các lợi ích và an toàn của các thành phần làm mềm trong điều trị viêm da cơ địa ở những nhóm tuổi khác nhau. Thành phần của chất làm mềm da có thể khác nhau rất nhiều, làm cho một sản phẩm có thể thích hợp với từng bệnh nhân cũng như tùy tình trạng  bệnh. – Phục hồi hàng rào bảo vệ, ngăn cản sự bám dính của vi khuẩn, ngăn cản sự xâm nhập của các tác nhân gây kích thích. – Duy trì và phòng ngừa tình trạng tái phát: Duy trì sự hydrat hóa tối ưu và giải quyết các rối loạn chức năng hàng rào bảo vệ trong viêm da cơ địa có thể làm giảm tỷ lệ khô và kích ứng quá mức.  Một khuyến cáo thống nhất việc sử dụng chất làm mềm da ở mức tối thiểu hai lần mỗi ngày dù có hoặc không có biểu hiện bệnh; và nên được sử dụng sau khi tắm. Bệnh nhân viêm da cơ địa nên sử dụng liên tục chất làm mềm da để ngăn ngừa da khô và kích ứng, với người lớn thường sử dụng 500-600 g mỗi tuần và trẻ em sử dụng 250 g mỗi tuần. Chất dưỡng ẩm nên được sử dụng trên khắp cơ thể chứ không chỉ trên những vùng da khô. Có thể sử dụng kéo dài, an toàn và không có tác dụng phụ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm da cơ địa.  3. Các dạng dưỡng ẩm chính Có nhiều dạng bào chế khác nhau của chất dưỡng ẩm như dạng lotion, dạng creams, dạng mỡ ointment, dạng dầu.., tùy thuộc đặc tính của vùng da cần sử dụng có thể dử dụng các loại khác nhau. Dạng lotion thường được sử dụng cho vùng da đầu hoặc vùng da mặt để giảm sự bít tắc lỗ chân lông. Dạng cream, lotion hay sử được sử dụng vì tính thẩm mỹ cao. Dạng mỡ, dạng dầu hay dùng cho vùng da khô, dày giúp thẩm thấu tốt hơn – Thuốc mỡ/ dầu (Ointment/ oily): Thuốc mỡ là chất dạng hơi đặc, giúp làm ẩm da bằng cách ngăn chặn sự mất nước. Dạng dầu bôi trơn không có thành phần bổ sung, trong khi thuốc mỡ chứa một tỷ lệ nhỏ trong nước hoặc các thành phần khác để làm cho thuốc mỡ mềm hơn. Thuốc mỡ rất tốt trong việc giúp da duy trì độ ẩm nhưng thường gây bết và gây bít tắc lỗ chân lông nên thường dùng cho vùng da dày như lòng bàn tay, bàn chân – Kem (Creams): Dạng kem là hỗn hợp của thuốc trong nước hay chất lỏng khác. Chúng chứa một tỷ lệ thấp hơn của dầu, hay thuốc mỡ, làm cho chúng ít bết dính hơn. Tuy nhiên, các loại kem thường chứa các chất ổn định và chất bảo quản để ngăn tách các thành phần chính của họ, và các chất phụ gia có thể gây kích ứng da hoặc thậm chí phản ứng dị ứng cho một số người. – Dạng dung dịch (Lotions): Lotions là hỗn hợp của dầu và nước, nước là thành phần chính. Hầu hết các loại lotion không hoạt động tốt như dạng kem dưỡng ẩm nên thường dùng cho những người có tình trạng da khô nhẹ vì nước trong lotion bốc hơi nhanh chóng.  4. Cơ chế tác dụng của chất dưỡng ẩm – Tác dụng kháng viêm (anti-inflammatory): Các chất dưỡng ẩm mới hiện nay ngoài tác dụng dưỡng ẩm, còn có tác dụng giảm viêm như glycerrhetinic acid, telmesteine, palmitoylethanolamine, hoặc có thành phần là chất lipid tự nhiên trên da (chất ceramid trong Ceradan, Physiogel ) – Tác dụng làm mềm (emollients): cải thiện tình trạng hydrate hóa trên da và làm da trở nên mềm, bóng. Có tác dụng lấp đầy khoảng cách giữa các tế bào sừng, làm cho các tế bào trở nên kết dính hơn, ngăn không cho các dị nguyên và các tác nhân gây kích ứng xâm nhập vào da. Ví dụ như dầu thầu dầu, bột yến mạch, dầu bơ, Propylene glycol, Isopropyl palmitate… – Tác dụng như chất hút ẩm (Humectants): hấp thu nước từ môi trường và từ các kênh dẫn nước từ trung bì. Ví dụ như Glycerin, mật ong, Hyaluronic acid, Panthenol, Urea – Tác dụng giữ nước (Occlusive): Tạo một màng bảo vệ để không cho hơi nước thoát ra. Thường hay kèm theo tác dụng giữ nước. Ví dụ như Lanolin, Petrolatum, dầu olive, dầu khoáng, cetyl alcohol, Parrafin…  5. Lựa chọn chất dưỡng ẩm Lựa chọn chất dưỡng ẩm lý tưởng khác nhau tùy thuộc vào mỗi bệnh nhân, tình trạng bệnh và vị trí thương tổn. Tuy nhiên, chất dưỡng ẩm được coi là lý tưởng nhất là : – Duy trì được độ ẩm lý tưởng của da, PH tương tự với da tự nhiên. – An toàn khi sử dụng lâu dài, không chứa hương liệu, không chứa paraben, không gây kích ứng. – Tiện lợi, phù hợp với cả về hiệu quả và tính thẩm mỹ – Kinh tế – Lựa chọn chất dưỡng ẩm tùy theo mức độ bằng chứng.  6. Một số thành phần dưỡng ẩm thường dùng hiện nay – Glycerrhetinic acid: tác dụng ức chế 11-β dehydrogenase, có tác dụng chống viêm. – Vitis vinifera : tác dụng giảm sản xuất IL-8 giúp giảm viêm. Ức chế hoạt động của các enzym hyaluronidase, elastase kích thích quá trình lành vết thương và cải thiện thời gian lành vết thương. – Telmesteine: giải phóng các enzym từ bạch cầu giúp giảm tăng sinh tế bào sừng, giảm tổng hợp và giải phóng các cytokin gây viêm. Giảm ngứa, giảm viêm – Chiết xuất bơ: Tác dụng làm mềm da, dưỡng ẩm – Hyaluronic acid: tác dụng giữ nước, giảm mất nước qua da, dưỡng ẩm. – Palmitoylethenolamin 0,3%: tác dụng giữ nước và làm mềm da, ức chế phản ứng viêm và chống oxi hóa – Chất ceramid, tiền chất Ceramid: tạo hàng rào lipid sinh lý trên da. – Glycerin: giữ nước, làm ẩm da – Lactic acid 5%: tác dụng giữ nước và làm ẩm da, giảm mất nước qua da. – Propylene glycol: tác dụng hút nước, hấp phụ chất làm ẩm từ môi trường – Urea: tác dụng làm mềm da và hút ẩm, giảm mất nước qua da. – Petrolatum, tác dụng giữ nước, ức chế thoát hơi nước qua da.  7. Hướng dẫn sử dụng dưỡng ẩm – Lựa chọn chất dưỡng ẩm phù hợp với từng cá nhân, vị trí tổn thương và tình trạng khô da. – Nên sử dụng ít nhất 2-3 lần/ ngày. Nếu tình trạng da khô nhiều, có thể tăng số lần sử dụng. – Sử dụng ngay sau khi tắm/ rửa tay 3-5 phút để duy trì độ ẩm cho da. – Trong giai đoạn cấp, có thể sử dụng phối hợp với corticoid trong 2 tuần đầu. Bôi corticoid trước, sau đó bôi dưỡng ẩm lên trên. – Sử dụng cho người lớn 500-600gr/ tuần, trẻ em 250-300gr/ tuần. – Nên sử dụng duy trì hàng ngày dù không có tổn thương để phòng khởi phát bệnh. – Tránh sử dụng vào vùng niêm mạc như mắt, mũi, miệng. – Dạng cream thường có chất bảo quản nên có thể bị kích ứng, dị ứng khi sử dụng  III. Kết luận Viêm da cơ địa là một gánh nặng cho trẻ và cho phụ huynh vì bệnh có tần suất cao, xuất hiện dai dẳng, có tái phát và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và sinh hoạt của trẻ và gia đình. Viêm da cơ địa cần được điều trị sớm từ giai đoạn cấp đến điều trị duy trì. Chất dưỡng ẩm có vai trò quan trọng, là một bước điều trị căn bản trong quản lý bệnh viêm da cơ địa. Cần lựa chọn chất dưỡng ẩm có bằng chứng lâm sàng về hiệu quả và an toàn ở trẻ em khi điều trị viêm da cơ địa cho đối tượng bệnh nhân đặc biệt này. Chất dưỡng ẩm có tính kháng viêm có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng corticoid trong viêm da cơ địa mức độ nhẹ và trung bình, và có hiệu quả và an toàn trong điều trị cấp và duy trì hiệu quả điều trị. Các bằng chứng lâm sàng cho thấy, chất dưỡng ẩm có tính kháng viêm có hiệu quả điều trị viêm da cơ địa khi sử dụng đơn trị liệu cho các bệnh nhân viêm da cơ địa nhẹ đến trung bình. Ngày nay, chất dưỡng ẩm kháng viêm cũng được chứng minh có tác dụng phòng ngừa viêm da cơ địa ở trẻ em cho những trẻ có nguy cơ. Việc sử dụng chất dưỡng ẩm đúng cách và tư vấn kỹ cho cha mẹ bệnh nhân góp phần quan trọng trong việc điều trị thành công viêm da cơ địa.  TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Thomsen, S.F., Atopic Dermatitis: Natural History, Diagnosis, and Treatment. ISRN Allergy, 2014. 2014: p. 1-7. 2. Tollefson, M.M. and A.L. Bruckner, Atopic Dermatitis: Skin-Directed Management. Pediatrics, 2014. 134(6): p. e1735-e1744. 3. Kim, M.J., et al., Prevalence of Atopic Dermatitis among Korean Adults Visiting Health Service Center of the Catholic Medical Center in Seoul Metropolitan Area, Korea. Journal of Korean Medical Science, 2010. 25(12): p. 1828. 4. Leung, D.Y.M., New Insights into Atopic Dermatitis: Role of Skin Barrier and Immune Dysregulation. Allergology International, 2013. 62(2): p. 151-161. 5. Novak, N. and D. Simon, Atopic dermatitis – from new pathophysiologic insights to individualized therapy. Allergy, 2011. 66(7): p. 830-839. 6. Pyun, B.Y., Natural History and Risk Factors of Atopic Dermatitis in Children. Allergy, Asthma & Immunology Research, 2015. 7(2): p. 101. 7. Hagstromer, L., et al., Biophysical assessment of atopic dermatitis skin and effects of a moisturizer. Clin Exp Dermatol, 2006. 31(2): p. 272-7. 8. Del Rosso, J.Q., Repair and maintenance of the epidermal barrier in patients diagnosed with atopic dermatitis: an evaluation of the components of a body wash-moisturizer skin care regimen directed at management of atopic skin. J Clin Aesthet Dermatol, 2011. 4(6): p. 45-55. 9. Rottem, M., J. Darawsha, and J. Zarfin, Atopic dermatits in infants and children in Israel: clinical presentation, allergies and outcome. Isr Med Assoc J, 2004. 6(4): p. 209-12. 10. Krakowski, A.C., L.F. Eichenfield, and M.A. Dohil, Management of Atopic Dermatitis in the Pediatric Population. Pediatrics, 2008. 122(4): p. 812-824. 11. Catherine Mack Correa, M. and J. Nebus, Management of Patients with Atopic Dermatitis: The Role of Emollient Therapy. Dermatology Research and Practice, 2012. 2012: p. 1-15. 12. Fivenson, D., et al., The effect of atopic dermatitis on total burden of illness and quality of life on adults and children in a large managed care organization. J Manag Care Pharm, 2002. 8(5): p. 333-42. 13. Fowler, J.F., et al., The direct and indirect cost burden of atopic dermatitis: an employer-payer perspective. Manag Care Interface, 2007. 20(10): p. 26-32. 14. Suh, D.C., et al., Economic burden of atopic manifestations in patients with atopic dermatitis–analysis of administrative claims. J Manag Care Pharm, 2007. 13(9): p. 778-89. 15. Chamlin, S.L., The psychosocial burden of childhood atopic dermatitis. Dermatol Ther, 2006. 19(2): p. 104-7. 16. Udompataikul, M. and W. Srisatwaja, Comparative trial of moisturizer containing licochalcone A vs. hydrocortisone lotion in the treatment of childhood atopic dermatitis: a pilot study. J Eur Acad Dermatol Venereol, 2011. 25(6): p. 660-5. 17. Simpson, E. and Y. Dutronc, A new body moisturizer increases skin hydration and improves atopic dermatitis symptoms among children and adults. J Drugs Dermatol, 2011. 10(7): p. 744-9. 18. Bissonnette, R., et al., A double-blind study of tolerance and efficacy of a new urea-containing moisturizer in patients with atopic dermatitis. J Cosmet Dermatol, 2010. 9(1): p. 16-21.

 

Tin bài: BS. Trần Thị Vân Anh

Đăng bài: Phòng CNTT&GDYT

Mụn Viêm Da Cơ Địa Là Gì? Cách Điều Trị Mụn Viêm Da Cơ Địa

Mụn viêm da cơ địa khiến bạn ngứa ngáy, rát đỏ và rất khó chịu? Vậy mụn viêm da cơ địa là gì? Cách điều trị như thế nào? Bạn sẽ biết được điều đó qua bài viết sau.

Sự thiếu hụt Filaggrin cộng với tình trạng da khô, không được chăm sóc khiến da dễ bị tổn thương. Lúc này, trên da sẽ có triệu chứng ngứa ngáy khó chịu, đỏ sưng, nứt da và có thể xuất hiện các nốt mụn viêm.

Mụn viêm da cơ địa thường có những biểu hiện như sau:

Có thể bạn cần: Điều trị và phòng tránh mụn viêm da dị ứng đơn giản với 9 bước

Có khá nhiều nguyên nhân dẫn tới viêm da cơ địa nổi mụn:

Do bệnh lý: Viêm da cơ địa xuất phát từ một số bệnh lý trong cơ thể hoặc bệnh da liễu bên ngoài. Thông thường, các bệnh về gan cũng có thể dẫn tới sự thanh đổi về da, dẫn tới mụn viêm da cơ địa.

Do cơ địa: Những người mà trong máu chứa nhiều kháng thể lympho T hoặc IgE thường có cơ địa da mẫn cảm, dễ bị kích ứng bởi các yếu tố từ môi trường hơn.

Do di truyền: Nếu người thân trong gia đình (bố mẹ hoặc ông bà) của bạn bị viêm da cơ địa thì khả năng bạn cũng bị chứng bệnh da liễu này là khá cao.

Sức khỏe suy giảm: Khi sức khỏe suy giảm, hoạt động của hệ miễn dịch cũng kém đi hoặc bị rối loạn. Do đó sức khỏe của da cũng bị giảm theo, những loại virus, vi khuẩn… sẽ dễ dàng tấn công vào da hơn, khiến da bị kích ứng và viêm.

Kích ứng da từ bên ngoài: Một số kích ứng từ môi trường bên ngoài như ô nhiễm, phấn hoa, lông động vật, các loại hóa chất… cũng có thể khiến da bị kích ứng và nổi mụn viêm.

Do nhiều nguyên nhân gây ra nên ai cũng có thể bị mụn viêm da cơ địa. Những đối tượng dễ mắc bị nhất phải kể đến:

Trẻ em: Trẻ em có hệ miễn dịch còn non yếu và làn da rất mỏng manh non nớt. Da của các bé rất nhạy cảm và dễ dàng bị nổi mẩn, mụn viêm, mụn nước khi bị kích ứng bởi các tác nhân ngoài.

Người có cơ địa da nhạy cảm: Những người có cơ địa da yếu, mẫn cảm cũng sẽ dễ bị viêm nhiễm gây mụn nếu không có biện pháp đề phòng hiệu quả.

Người làm việc ở môi trường ô nhiễm: Những người làm việc ở môi trường như các nhà máy hóa chất, công nhân xây dựng… thường phải tiếp xúc với nhiều loại hóa chất trong thời gian dài nên tỉ lệ bị cao hơn.

Người có thể trạng yếu: thể trạng yếu ớt đi kèm với sức đề kháng yếu. Lúc này, cơ thể sẽ khó có thể chống lại tác nhân gây mụn viêm như virus hoặc khói bụi, tia UV…

Có rất nhiều cách để trị mụn viêm da cơ địa. Bạn có thể tham khảo 4 cách sau:

Khi da bị nổi nhiều mụn viêm, cách nhanh nhất để hạn chế và kiểm soát các biểu hiện viêm ngứa chính là sử dụng các loại thuốc đặc trị phù hợp. Bạn có thể cân nhắc một số nhóm thuốc như sau:

Thuốc kháng sinh: Ngăn ngừa viêm nhiễm và sưng tấy da. Nhóm thuốc bôi ngoài da có Clindamycin, Erythromycin, Dapsone,… Nhóm thuốc kháng sinh điều trị toàn thân có Tetracycline, Minocycline…

Thuốc kháng viêm: Aspirin là thuốc kháng viêm trị mụn ngoài da với tác dụng diệt khuẩn, làm se cồi mụn, hạn chế lây lan.

Thuốc kháng Histamin: Làm giảm các triệu chứng dị ứng của cơ thể trước các kích tố từ môi trường, dùng để trị các triệu chứng viêm đau, ngứa ngáy. Một số loại thuốc phổ biến là Clorpheniramin 4, Fexofenadine 60mg…

Thuốc ức chế miễn dịch: Đây là nhóm thuốc có vai trò thay đổi hệ thống bảo vệ trên da, làm giảm phản ứng dị ứng.

Tuy nhiên, bạn không thể tự ý dùng thuốc mà phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Sử dụng sai thuốc, sai liều lượng có thể khiến bạn gặp phải nhiều tác dụng phụ không mong muốn.

Dùng sản phẩm bôi ngoài da cũng là phương pháp điều trị mụn viêm da cơ địa. Cách này rất được ưa chuộng nhờ độ tiện lợi cao và tác dụng nhanh.

Một trong những sản phẩm chất lượng phải kể đến Decumar New. Gel trị mụn Decumar New có kết cấu gel dạng nước, dễ thẩm thấu, không bết dính, tạo cảm giác mát dịu, làm dịu bớt những vùng da đang bị kích ứng ngứa rát.

Thành phần của Decumar được chiết xuất từ thiên nhiên:

Nano curcumin: Giảm viêm sưng và tiêu diệt các vi khuẩn tấn công. Giúp tái tạo da và làm lành các tổn thương do mụn viêm da cơ địa gây ra, hạn chế thâm sẹo hình thành.

Chiết xuất lá chanh sim: Giữ cho da tiết dầu ở mức vừa phải, từ đó mà ngăn chặn tình trạng vi khuẩn mụn tấn công khi da yếu.

Chiết xuất hành tây đỏ: Hỗ trợ giảm viêm và giúp tăng sinh collagen có kiểm soát, hạn chế sẹo lồi lõm hình thành sau mụn.

Vitamin E và lô hội: Làm dịu da hiệu quả, dưỡng ẩm sâu và làm dịu đi triệu chứng viêm đỏ khô rát.

Decumar New có cách sử dụng khá đơn giản. Bạn chỉ việc rửa mặt thật sạch rồi bôi một lượng kem vừa đủ lên vùng mụn viêm. Mỗi ngày bôi khoảng 3 đến 4 lần vào buổi sáng, trưa, chiều hoặc tối để cải thiện tình hình.

4.3.1. Sử dụng lá tía tô

Lá tía tô có tính ấm, vị cay, chứa rất nhiều tinh dầu có vai trò kháng khuẩn rất có lợi cho da đang bị viêm. Tía tô còn chứa rất nhiều khoáng chất như canxi, sắt, photpho,.. có khả năng chống lão hóa và dưỡng ẩm da. Cách dùng lá tía tô như sau:

Chuẩn bị: 5 – 10 lá tía tô.

Đem lá đi rửa sạch, sao vàng trên chảo rồi cho lá vào một tấm vải mỏng để trùm lên vùng da mụn viêm.

4.3.2. Dùng cây sài đất

Cây sài đất có chứa nhiều muối vô cơ, tinh dầu và nhiều hoạt chất tiêu độc, giảm đau và hạ sốt. Cách sử dụng cây sài đất trị mụn viêm da cơ địa như sau:

Chuẩn bị: 30g sài đất, 10 nhẫn đông hoa, 20g bồ công anh, 10g dây khum

Đem các nguyên liệu trên đi rửa sạch, cắt nhỏ rồi cho vào ấm đun với nửa lít nước. Đun đến khi còn khoảng 150ml rồi gạn lấy nước uống, uống ngày 1 thang.

4.3.3. Sử dụng lá khế

Lá khế có tính mát, vị chát, có tác dụng tân sinh và giải độc, trị phong nhiệt khá tốt. Trong thành phần của lá khế cũng có chất kháng viêm. Cách sử dụng:

Chuẩn bị: một nắm lá khế cùng với các bộ phận khác (cành, hoa, thân khế…)

Rửa sạch các nguyên liệu rồi cho vào nồi nấu nước để tinh chất hòa tan.

Uống thay nước lọc hằng ngày.

4.3.4. Sử dụng tỏi đen

Tỏi đen có vị chua nhẹ, ngọt, hơi cay, chứa nhiều acid amin tự nhiên, diallyl disulfide, S- Allyl cysteine… và nhiều nguyên tố vi lượng khác… nên rất tốt để trị viêm da. Cách dùng tỏi đen trị mụn viêm da cơ địa như sau:

Chuẩn bị: 1kg tỏi đen, bia

Đem tỏi đi rửa cho sạch rồi rưới bia lên theo tỉ lệ 1:1. Ngâm tỏi với bia khoảng 30 phút rồi bỏ vào giấc bạc, bọc kín.

Cho hỗn hợp vào lò vi sóng hâm nóng rồi lấy ra ăn. Mỗi ngày ăn khoảng 3 đến 4 tép tỏi.

4.3.5. Dùng lá đơn đỏ

Lá đơn đỏ (đơn tướng quân) có vị đắng, tính mát, có khả năng tiêu độc, giải nhiệt, giảm đau… Đặc biệt là các hoạt chất trong lá cây còn có thể chữa viêm da cơ địa, kháng viêm, làm chậm quá trình phát bệnh. Cách dùng lá đơn đỏ:

Chuẩn bị: 1 nắm lá đơn đỏ, 1 thìa muối, 2 lít nước.

Ngâm lá đơn với muối rồi rửa sạch

Nấu nước sôi rồi bỏ lá đơn vào nấu thêm 5 phút. Pha nước này với nước mát để rửa vùng da bị viêm.

Nếu tình trạng ở mức nhẹ, bạn có thể tự chăm sóc và sử dụng các cách trị mụn viêm da cơ địa tại nhà nói trên. Nhưng tình trạng của bạn ở mức nặng thì nên đi khám ngay.

Những dấu hiệu báo động gồm: vùng da bị mụn viêm lan rộng hơn, các nốt mụn mọc lên liên tục, mụn nổi to hơn, da kích ứng và đỏ rát hơn, có dấu hiệu sưng đau, da có vết lở loét, có mủ…..

Chế độ ăn uống của người bị mụn viêm da cơ địa cũng cần thay đổi một số điều như:

Người bị mụn viêm da cơ địa nên kiêng ăn gì?

Nên bổ sung những món nào khi bị mụn viêm da cơ địa?

Trong quá trình điều trị mụn viêm da cơ địa, bạn cũng cần lưu ý thêm một số điều sau:

Bệnh Da Liễu: Viêm Da Cơ Địa

Một số hình thái của viêm da cơ địa căn cứ trên lâm sàng chia làm 3 giai đoạn với các thuốc điều trị khác nhau:

Giai đoạn cấp tính: Tổn thương da là các mụn nước, sẩn, tiết dịch nhiều làm tổn thương luôn ẩm ướt, có chỗ chảy nước, có chỗ đóng vảy tiết vàng, nền da ở dưới phù nề, đỏ. Đôi khi có thể kèm theo mụn mủ do nhiễm trùng bồi phụ.

Giai đoạn bán cấp: Tổn thương da khô hơn với các sẩn nổi cao hơn mặt da, sắp xếp thành đám trên nền da đỏ, phù nề nhẹ. Có thể kèm theo nhiều vết xước, tiết dịch do bệnh nhân gãi.

Giai đoạn mạn tính: Tổn thương da hoàn toàn khô với các biểu hiện là một đám dày da, sần sùi, nền da thâm đen hoặc đỏ thẫm. Trên một mảng sẩn dày sừng có các khía lõm xuống trông như hằn cổ trâu do mắc bệnh lâu ngày kèm theo bệnh nhân chà xát, gãi nhiều. Có thể kết hợp biểu hiện da bàn tay, bàn chân bị khô, bong da, dày sừng, nứt nẻ kiểu á sừng. Biểu hiện viêm da cơ địa ở trẻ em.

Thuốc điều trị:

Các thuốc điều trị phải phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

Giai đoạn cấp tính: Không nên bôi các thuốc dạng mỡ vì sẽ làm da tấy thêm. Trong giai đoạn cấp tính sử dụng các thuốc dung dịch có tác dụng hút dịch làm khô tổn thương như jarish, dalibour, nước muối sinh lý… Nếu chảy nước nhiều thì thấm đẫm một trong các dung dịch trên vào gạc gấp 4 lớp, đắp ướt liên tục trong 10 phút, làm 2 – 3 lần/ngày. Đắp như vậy trong 3 ngày đầu để tổn thương da khô hơn. Sau đó bôi các thuốc dạng kem lên. Nên sử dụng các thuốc dạng kem chứa corticoid kết hợp với kháng sinh như fucicort, gentrison, caditrigel… Bôi ngày 2 lần trong 2 – 3 tuần.

Giai đoạn bán cấp: Vài ngày đầu có thể bôi các loại thuốc như hồ nước, hồ tetrapred để làm dịu da, mềm da. Bôi ngày 2 lần. Vài ngày sau bôi các thuốc dạng kem giống như ở giai đoạn cấp tính.

Giai đoạn mạn tính: Ta có thể sử dụng các loại thuốc bôi dạng kem hoặc mỡ như diproson, temproson, betacylic. Bôi ngày 2 lần trong 2 – 3 tuần. Nếu da dày sừng nhiều thì có thể bôi thêm mỡ salicylic 5%. Da khô bong vảy thì bôi thêm các loại kem làm mềm da, ẩm da như cream vitamin E, baby care, lacticare…

Trong khi bôi thuốc không được gãi, không cạo, không chà xát trước khi bôi. Không xát xà phòng vào chỗ da bị viêm.

Nếu tổn thương da có dấu hiệu nhiễm trùng bồi phụ thì phải điều trị kháng sinh như cephalexin, cefixim hoặc clarithromycin trong 5-10 ngày theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa da liễu.

Nếu bệnh nhân ngứa nhiều thì uống một trong các thuốc kháng histamin như loratadin, fexofenadin. Ngày uống 1 lần trong 10 – 20 ngày.

Viêm da cơ địa là một bệnh thường gặp. Bệnh được biểu hiện với nhiều hình thể lâm sàng khác nhau. Lứa tuổi nào cũng có thể mắc bệnh viêm da cơ địa.

Một số hình thái của viêm da cơ địa căn cứ trên lâm sàng chia làm 3 giai đoạn với các thuốc điều trị khác nhau:

Giai đoạn cấp tính: Tổn thương da là các mụn nước, sẩn, tiết dịch nhiều làm tổn thương luôn ẩm ướt, có chỗ chảy nước, có chỗ đóng vảy tiết vàng, nền da ở dưới phù nề, đỏ. Đôi khi có thể kèm theo mụn mủ do nhiễm trùng bồi phụ.

Giai đoạn bán cấp: Tổn thương da khô hơn với các sẩn nổi cao hơn mặt da, sắp xếp thành đám trên nền da đỏ, phù nề nhẹ. Có thể kèm theo nhiều vết xước, tiết dịch do bệnh nhân gãi.

Giai đoạn mạn tính: Tổn thương da hoàn toàn khô với các biểu hiện là một đám dày da, sần sùi, nền da thâm đen hoặc đỏ thẫm. Trên một mảng sẩn dày sừng có các khía lõm xuống trông như hằn cổ trâu do mắc bệnh lâu ngày kèm theo bệnh nhân chà xát, gãi nhiều. Có thể kết hợp biểu hiện da bàn tay, bàn chân bị khô, bong da, dày sừng, nứt nẻ kiểu á sừng. Biểu hiện viêm da cơ địa ở trẻ em.

Thuốc điều trị:

Các thuốc điều trị phải phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

Giai đoạn cấp tính: Không nên bôi các thuốc dạng mỡ vì sẽ làm da tấy thêm. Trong giai đoạn cấp tính sử dụng các thuốc dung dịch có tác dụng hút dịch làm khô tổn thương như jarish, dalibour, nước muối sinh lý… Nếu chảy nước nhiều thì thấm đẫm một trong các dung dịch trên vào gạc gấp 4 lớp, đắp ướt liên tục trong 10 phút, làm 2 – 3 lần/ngày. Đắp như vậy trong 3 ngày đầu để tổn thương da khô hơn. Sau đó bôi các thuốc dạng kem lên. Nên sử dụng các thuốc dạng kem chứa corticoid kết hợp với kháng sinh như fucicort, gentrison, caditrigel… Bôi ngày 2 lần trong 2 – 3 tuần.

Giai đoạn bán cấp: Vài ngày đầu có thể bôi các loại thuốc như hồ nước, hồ tetrapred để làm dịu da, mềm da. Bôi ngày 2 lần. Vài ngày sau bôi các thuốc dạng kem giống như ở giai đoạn cấp tính.

Giai đoạn mạn tính: Ta có thể sử dụng các loại thuốc bôi dạng kem hoặc mỡ như diproson, temproson, betacylic. Bôi ngày 2 lần trong 2 – 3 tuần. Nếu da dày sừng nhiều thì có thể bôi thêm mỡ salicylic 5%. Da khô bong vảy thì bôi thêm các loại kem làm mềm da, ẩm da như cream vitamin E, baby care, lacticare…

Trong khi bôi thuốc không được gãi, không cạo, không chà xát trước khi bôi. Không xát xà phòng vào chỗ da bị viêm.

Nếu tổn thương da có dấu hiệu nhiễm trùng bồi phụ thì phải điều trị kháng sinh như cephalexin, cefixim hoặc clarithromycin trong 5-10 ngày theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa da liễu.

Nếu bệnh nhân ngứa nhiều thì uống một trong các thuốc kháng histamin như loratadin, fexofenadin. Ngày uống 1 lần trong 10 – 20 ngày.

Chăm sóc da: Tắm hoặc rửa ngày 1 lần, không chà mạnh, không dùng đá kỳ hoặc bàn chải. Có thể tắm bằng nước chanh hoà loãng, lá kinh giới vò nát hoặc các loại sữa tắm cho da bị viêm như safforel, cetaphil…

Chăm sóc da: Tắm hoặc rửa ngày 1 lần, không chà mạnh, không dùng đá kỳ hoặc bàn chải. Có thể tắm bằng nước chanh hoà loãng, lá kinh giới vò nát hoặc các loại sữa tắm cho da bị viêm như safforel, cetaphil…

Da Bị Mụn Có Cần Dưỡng Ẩm Không? Phòng Khám Da Liễu Doctor Acnes

Phân loại chất dưỡng ẩm

Chất dưỡng ẩm được chia thành 3 nhóm chính: chất bít ẩm, chất hút ẩm và chất làm mềm. Mặc dù đều có vai trò dưỡng ẩm nhưng chúng hoạt động theo cơ chế tác động hoàn toàn khác nhau.

Chất bít ẩm

Là các chất có khả năng tạo lớp hàng rào vật lý không thấm nước trên bề mặt da, ngăn mất nước qua da, tạo môi trường thuận lợi để sửa chữa hàng rào bảo vệ da. Phù hợp với thời tiết khô lạnh và tình trạng da khô nhiều. Thường là chất dầu, có khả năng hòa tan chất béo.

Một số thành phần phổ biến:

Hydrocarbon: petrolatum, dầu khoáng, paraffin, squalene

Silicone: dimethicone, cyclomethicone, amodimethicone

Mỡ động vật và thực vật: lanolin, bơ hạt mỡ, dầu hạt nho, dầu trái lê, cây gai dầu, dầu jojoba, dầu hạt mè, dầu quả hạch

Acid béo: lanolin acid, stearic acid

Alcohol béo: lanolin alcohol, cetyl alcohol

Polyhydric alcohol: propylene glycol, butylene glycol

Ester sáp: lanolin, beeswax, stearyl stearate

Sáp thực vật: carnauba, candelilla

Phospholipid: lecithin

Sterol: cholesterol

Hydrocarbon: petrolatum, dầu khoáng, paraffin, squalene

Silicone: dimethicone, cyclomethicone, amodimethicone

Mỡ động vật và thực vật: lanolin, bơ hạt mỡ, dầu hạt nho, dầu trái lê, cây gai dầu, dầu jojoba, dầu hạt mè, dầu quả hạch

Acid béo: lanolin acid, stearic acid

Alcohol béo: lanolin alcohol, cetyl alcohol

Chất hút ẩm

Một số thành phần thông dụng: acid hyaluronic, glycerin, honey, sodium lactate, urea, propylene glycol, sorbitol, pyrrolidone carboxylic acid, gelatin, vitamin, và một số protein.

Chất làm mềm

Là các chất có khả năng lấp đầy khoảng trống, tăng kết dính giữa các tế bào sừng, giúp giảm ma sát và phản xạ ánh sáng tốt hơn, làm bề mặt da mềm mại và mượt mà hơn.

Một số thành phần thông dụng:

Các thành phần tạo lớp màng bảo vệ và lưu giữ lâu trên bề mặt da: diisopropyl dilinoleate và isopropyl isostearate.

Các thành phần tạo lớp màng cho cảm giác hơi nhờn và lưu giữ lâu trên bề mặt da: castor oil, propylene glycol, jojoba oil, isostearyl isostearate, và octyl stearate.

Các thành phần tạo lớp nhờn tối thiểu, không có cảm giác dầu: dimethicone, cyclomethicone, isopropyl myristate, và octyl octanoate.

Các thành phần tạo lớp màng mỏng không nhờn trên bề mặt da: isopropyl palmitate, decyl oleate, và isostearyl alcohol.

Tại sao cần dưỡng ẩm cho da mụn?

Trên thực tế, da mụn cũng cần được dưỡng ẩm bởi các lý do sau:

Trong khi việc tăng tiết chất bã là một trong những tác động chính trong cơ chế sinh mụn thì dưỡng ẩm có vai trò kiểm soát sự tiết bã nhờn.

Giảm tác động khô da của một số hoạt chất điều trị mụn như benzoyl peroxide, retinoid. AHA, BHA… giúp cân bằng lượng bã nhờn và tránh tình trạng khô da, bong vảy.

Thúc đẩy hiệu quả của các thành phần hoạt tính đi kèm có trong các thuốc thoa trị mụn.

Một số thành phần dưỡng ẩm có vai trò kháng viêm, kháng khuẩn, làm dịu da và giúp kiểm soát bã nhờn, hỗ trợ cho quá trình điều trị mụn.

Lựa chọn dưỡng ẩm cho da mụn

Tính sinh nhân mụn (comedogenicity) là mối quan tâm hàng đầu khi lựa chọn các sản phẩm dưỡng ẩm. Tính sinh nhân mụn của các thành phần dưỡng ẩm thường không biểu hiện ngay mà xuất hiện sau vài tuần đến vài tháng sau lần đầu tiên sử dụng sản phẩm và có thể dẫn đến bít tắc lỗ chân lông, tạo các nhân mụn đầu trắng và mụn đầu đen, làm nặng thêm tình trạng mụn hiện có. Đặc tính không sinh nhân mụn (non-comedogenic) không tương đương với đặc tính không dầu (oil-free), chẳng hạn như acid oleic và các isopropyl ester không phải gốc dầu nhưng vẫn có tính sinh nhân mụn cao, gây hiện tượng tăng sừng ở các lỗ chân lông, tạo nút bịt và sinh nhân mụn.

Nhiều sản phẩm rửa mặt dạng lỏng cũng có hoạt tính dưỡng ẩm, ở những bệnh nhân mụn da nhờn chỉ cần dùng loại này là đủ. Những bệnh nhân mụn trứng cá trẻ có thể không cần dưỡng ẩm thêm, tuy nhiên nếu da bị kích ứng bởi các loại thuốc thoa, dưỡng ẩm da tốt sẽ đẩy nhanh quá trình làm thương và hồi phục da. Dưỡng ẩm đặc biệt được khuyến cáo dùng ở những bệnh nhân lớn tuổi, có da khô hoặc da hỗn hợp, bị tổn thương do ánh nắng, hút thuốc lá hoặc những bệnh nhân kèm theo trứng cá đỏ hoặc viêm da tiết bã.

Chọn dưỡng ẩm dịu nhẹ, không gây kích ứng dị ứng, tránh các sản phẩm đặc, gây nhờn rít, có dạng điều chế phù hợp với từng loại da (dạng kem cho da khô, lotion cho da hỗn hợp/nhạy cảm, serum hoặc gel cho da nhờn).

Lựa chọn những công thức có chứa các thành phần hoạt tính kháng khuẩn, hỗ trợ điều trị như benzoyl peroxide, acid salicylic, lưu huỳnh…

Goodman, G. “Cleansing and Moisturizing in Acne Patients”. American Journal of Clinical Dermatology. 2009;10 Suppl 1:1-6.

Robert Bran, Howard I.Mabach. Textbook of cosmetic Dermatology, 5th ed. CRC Press (2017).

Bạn đang xem bài viết Sử Dụng Dưỡng Ẩm Trong Điêu Trị Viêm Da Cơ Địa trên website Brandsquatet.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!