Top 9 # Ung Thư Xương Chậu Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 1/2023 # Top Trend | Brandsquatet.com

Đau Vùng Xương Chậu (Trái

Các nhiều nguyên nhân từ nhẹ đến nghiêm trọng có thể dẫn đến đau xương chậu. Nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng, người bệnh nên đến bệnh viện để được hướng dẫn cách tìm ra các nguyên nhân gây bệnh. Bên cạnh đó, một số nguyên nhân phổ biến có thể bao gồm:

1. Nhiễm trùng đường tiết niệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc viêm đường tiết niệu là tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn ở hệ thống tiết niệu. Điều này có nghĩa là vi khuẩn có thể xuất hiện ở bàng quang, niệu quản hoặc thận.

Mặc dù bệnh có thể xuất hiện ở bất cứ đối tượng nào. Tuy nhiên, tình trạng này thường phổ biến ở phụ nữ. Theo thống kê, có khoảng 40 – 60% phụ nữ sẽ bị nhiễm trùng đường tiết niệu trong đời, thường là ở bàng quang.

Thông thường khi nhiễm trùng đường tiết niệu người bệnh sẽ bị đau ở giữa xương chậu và khu vực xung quanh xương mu.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

2. Nhiễm trùng qua đường tình dục

Một số bệnh nhiễm trùng qua đường tình dục như bệnh lậu hoặc bệnh Chlamydia có thể khiến người bệnh bị đau xương chậu.

Mặc dù hầu hết các trường hợp, bệnh lậu và Chlamydia không gây ra các dấu hiệu bất thường nào. Tuy nhiên, phụ nữ có thể cảm thấy đau ở khu vực xương chậu, đặc biệt là khi đi tiểu. Ở nam giới, cơn đau có thể xuất hiện ở tình hoàn.

Các dấu hiệu khác của bệnh lậu có thể bao gồm:

Tiết dịch âm đạo bất thường hoặc chảy máu giữa chu kỳ kinh nguyệt (ở phụ nữ).

Đau hoặc chảy máu từ trực tràng.

Các dấu hiệu khác của bệnh Chlamydia bao gồm:

Tiết dịch từ âm đạo hoặc dương vật nam giới

Có mủ trong nước tiểu

Đi tiểu nhiều hơn bình thường

Đau hoặc rát khi đi tiểu

Đau khi quan hệ tình dục

Đau và sưng tinh hoàn (ở nam giới)

Chảy máu từ trực tràng hoặc hậu môn

3. Thoát vị bẹn

Tình trạng thoát vị bẹn xảy ra khi một cơ quan hoặc mô nào đó bị đẩy lên cơ bụng, lồng ngực hoặc đùi và rời khỏi vị trí ban đầu. Điều này có thể gây ra một vị trí căng phồng và đau ở bụng của người bệnh. Ngoài ra, tình trạng căng bụng có thể được cải thiện khi người bệnh nằm xuống.

Các cơn đau do thoát vị bẹn có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi người bệnh ho, cười, cúi người hoặc nâng một vật nào đó.

Các triệu chứng nhận biết thoát vị bẹn thường bao gồm:

Đau ở khu vực bẹn, xương chậu

Cảm thấy yếu hoặc có áp lực ở khu vực bẹn

Đau hoặc sưng tinh hoàn (ở nam giới)

4. Nhiễm trùng thận hoặc sỏi thận

Nhiễm trùng thận là tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào thận. Điều này có thể dẫn đến đau lưng, bẹn, bụng dưới, háng và đau khu vực xương chậu.

Tình trạng sỏi thận được hình thành khi các khoáng chất như Canxi hoặc Axit Uric kết tụ với nhau bên trong nước tiểu và tạo ra sỏi cứng. Sỏi thận thường phổ biến ở nam giới hơn nữ giới.

Hầu hết tình trạng sỏi thận không có triệu chứng cho đến khi soi di chuyển qua niệu quản (các ống nhỏ chứa nước tiểu từ thận đến bàng quang). Các ống nhỏ này thường không linh hoạt do đó sỏi đi qua khu vực này thường kéo dài và dẫn đến cảm giác đau đớn.

Các cơn đau do sỏi thận và nhiễm trùng thận thường gây đau vùng xương chậu bên trái hoặc phải và khu vực lưng. Tuy nhiên, đôi khi cơn đau có thể tỏa ra dưới bụng và háng của người bệnh.

Các dấu hiệu nhận biết khác có thể bao gồm:

5. Viêm ruột thừa

Ruột thừa là một ống mỏng được gắn vào ruột già. Viêm ruột thừa là tình trạng ruột thừa bị viêm và sưng lên. Tình trạng này thường phổ biến thanh thiếu niên trong độ tuổi 20.

Viêm ruột thừa là tình trạng đột ngột và gây đau vùng xương chậu bên phải. Đôi khi các cơn đau có thể xuất hiện ở quanh bụng sau đó di chuyển đến khu vực bệnh dưới bên phải. Cơn đau cũng có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn khi hít thở sâu, ho hoặc hắt hơi.

Các triệu chứng khác thường bao gồm:

6. Viêm bàng quang

Viêm bàng quang là tình trạng bàng quang bị viêm và thường là hậu quả của nhiễm trùng đường tiết niệu. Tình trạng này thường gây ra triệu chứng đau xương chậu hoặc bụng dưới của người bệnh.

Các triệu chứng khác thường bao gồm:

7. Hội chứng ruột kích thích

Hội chứng ruột kích thích (IBS) có thể dẫn đến các triệu chứng ở đường ruột và đau vùng xương chậu. Cơn đau thường có xu hướng được cải thiện khi người bệnh đi đại tiện.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Nguyên nhân gây đau vùng chậu chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ

Một số nguyên nhân gây đau vùng chậu chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ. Các nguyên nhân thường bao gồm:

1. Hội chứng Mittelschmerz

Mittelschmerz trong tiếng Đức có nghĩa là các cơn đau ở giữa. Do đó, hội chứng Mittelschmerz là tình trạng đau vùng xương chậu và bụng dưới ở một số phụ nữ trong thời kỳ rụng trứng. Rụng trứng là sự giải phóng trứng từ ống dẫn trứng xảy ra ở giữa chu kỳ kinh nguyệt.

Dấu hiệu và triệu chứng nhận biết hội chứng Mittelschmerz phổ biến thường bao gồm:

Xuất hiện các cơn đau ở giữa vùng xương chậu, nơi trứng được giải phóng

Các cơn đau có thể kéo dài trong vài phút đến vài giờ

Cơn đau có thể lặp lại mỗi tháng hoặc vài tháng một lần

Chảy máu âm đạo bất thường (không phổ biến)

Thông thường hội chứng Mittelschmerz không nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài hoặc có dấu hiệu nghiêm trọng như sốt, buồn nôn, hãy liên hệ với bác sĩ chuyên khoa.

2. Hội chứng tiền kinh nguyệt và đau bụng kinh

Hầu hết phụ nữ thường bị đau xương chậu hoặc bụng dưới ngay trước chu kỳ kinh nguyệt hoặc ngay trong chu kỳ kinh nguyệt. Các cơn đau này thường xuất hiện do sự thay đổi hormone và do tử cung co bóp.

Các cơn đau bụng kinh có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng. Tuy nhiên, có khoảng 10% phụ nữ bị đau nghiêm trọng và gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Bên cạnh việc gây đau vùng chậu, các triệu chứng khác có thể bao gồm:

3. Mang thai ngoài tử cung

Việc mang thai ngoài tử cung xảy ra khi trứng được thụ tinh và phát triển bên ngoài tử cung, thường là bên trong ống dẫn trứng. Khi trứng phát triển đủ lớn có thể khiến ống dẫn trứng bị căng hoặc vỡ ra. Điều này có thể gây ảnh hưởng đến tính mạng của người mẹ.

Các cơn đau do mang thai ngoài tử cung thường xuất hiện thoáng qua. Thông thường tình trạng này chỉ có thể gây đau xương chậu bên trái hoặc bên phải.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Chảy máu từ âm đạo ngoài chu kỳ kinh nguyệt

Đau xương chậu phía sau, lưng dưới hoặc vai

Chóng mặt, mệt mỏi

Mang thai ngoài tử cung có thể dẫn đến tử vong. Do đó, nếu xuất hiện các triệu chứng này, hãy đến bệnh viện ngay lập tức.

4. Sảy thai

Sảy thai là tình trạng mất thai trước tuần thứ 20 của thai kỳ. Có khoảng 10 – 15% các trường hợp mang thai có thể dẫn đến sảy thai. Thậm chí trong một số trường hợp, phụ nữ có thể bị sảy thai trước khi biết bản thân mang thai.

Đau dữ dội ở khu vực xương chậu là dấu hiệu đầu tiên của việc sảy thai. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể bị chảy máu bất thường từ âm đạo.

Các triệu chứng sảy thai thường không rõ ràng. Do đó, đến bệnh viện ngay nếu nghi ngờ sảy thai hoặc nhận thấy các dấu hiệu bất thường.

5. Bệnh viêm vùng chậu

Bệnh viêm vùng chậu là tình trạng nhiễm đường sinh sản ở phụ nữ. Đây là tình trạng khi vi khuẩn xâm nhập vào âm đạo và di chuyển đến buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc các cơ quan sinh sản khác.

Các cơn đau do viêm vùng chậu thường tập trung ở khu vực xương chậu. Cơn đau có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Viêm vùng chậu có thể dẫn đến vô sinh nếu không được điều trị phù hợp. Do đó, đến bệnh viện ngay khi nhận thấy các dấu hiệu viêm vùng chậu.

6. U xơ tử cung

U xơ tử cung là sự tăng trưởng nhanh trong thành tử cung. Tình trạng thường phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và thường không phát triển thành ung thư.

Các khối u xơ có thể có kích thước nhỏ đến lớn khiến cho bụng người bệnh có vẻ căng lên. Thông thường, u xơ tử cung thường không dẫn đến bất cứ triệu chứng hoặc dấu hiệu nhận biết nào. Tuy nhiên, các khối u xơ lớn có thể dẫn đến đau vùng xương chậu.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Chảy máu nghiêm trọng trong chu kỳ kinh nguyệt

Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài hơn 1 tuần

Có cảm giác đầy hơi hoặc sưng ở bụng dưới

Đau lưng

Đau khi quan hệ tình dục hoặc đau khi đi tiểu

Táo bón

Có cảm giác khó làm sạch bàng quang

7. Lạc nội mạc tử cung

Lạc nội mạc tử cung là tình trạng các mô trong tử cung phát triển ở một bộ phận khác của khung chậu. Theo thời gian, mô này có thể dày lên và cố gắng rụng đi, tương tự như trong tử cung. Tuy nhiên, các mô bên ngoài tử cung không thể ra khỏi cơ thể theo đường âm đạo. Điều này dẫn đến đau và một số triệu chứng khác.

Có khoảng 11% phụ nữ trong độ tuổi 15 – 44 gặp các triệu chứng lạc nội mạc tử cung. Tuy nhiên, tình trạng này thường phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi 30 – 40.

Triệu chứng phổ biến nhất của tình trạng này là đau vùng chậu trước và sau chu kỳ kinh nguyệt. Các cơn đau có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn khi người bệnh đi tiểu hoặc quan hệ tình dục.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Nguyên nhân gây đau vùng chậu chỉ ảnh hưởng đến nam giới

Các bệnh lý và nguyên nhân chỉ gây đau vùng xương chậu ở nam giới bao gồm:

1. Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn

Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn có thể gây đau ở vùng xương chậu. Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

2. Hội chứng đau vùng chậu mãn tính

Có khoảng 3 – 6% năm giới bị viêm vùng chậu mãn tính và thường phổ biến ở nam giới 50 tuổi. Tình trạng này có thể dẫn đến việc đau khu vực giữa tình hoàn và đáy chậu (trực tràng), dương vật, tinh hoàn và khu vực bụng dưới.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Đau khi đi tiểu và xuất tinh

Thường xuyên có nhu cầu đi tiểu

Đau cơ hoặc các khớp

Mệt mỏi

3. Hẹp niệu đạo

Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu đi qua bàng quang để ra khỏi cơ thể. Tình trạng hẹp niệu đạo có thể do tình trạng tắc nghẽn, sưng, chấn thương hoặc nhiễm trùng gây ra.

Hẹp niệu đạo thường gây ảnh hưởng đến khoảng 0.6% nam giới. Các triệu chứng phổ biến thường bao gồm:

4. Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính

Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính là tình trạng mở rộng tuyến tiền liệt không gây ung thư. Tuyến tiền liệt bổ sung chất lỏng cho tình dục và thường có kích thước bằng một quả óc chó. Tuyến này sẽ tiếp tục phát triển theo thời gian.

Khi phát triển quá mức, tuyến tiền liệt có thể chèn ép lên niệu đạo. Điều này khiến các cơ bàng quang phải làm việc nhiều hơn để đẩy nước tiểu ra ngoài. Theo thời gian cơ bàng quang có thể bị yếu đi và phát triển các triệu chứng bệnh về tiết niệu.

Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính thường phổ biến ở nam giới lớn tuổi. Có khoảng 50% nam giới từ 51 – 60 tuổi mắc tình trạng này và ở tuổi 80 là 90%.

Các dấu hiệu nhận biết phổ biến của tình trạng tăng sản tuyến tiền liệt lành tính thường bao gồm:

Có nhu cầu đi tiểu thường xuyên và khẩn cấp

Dòng nước tiểu yếu hoặc rò rỉ

Gặp rắc rối trong việc bắt đầu đi tiểu và kiểm soát dòng nước tiểu

5. Hội chứng đau sau khi thắt ống dẫn tinh

Thắt ống dẫn tinh là tình trạng một người đàn ông phẫu thuật cắt một dẫn tinh để tinh trùng không thể đi vào tinh dịch.

Có khoảng 1 – 2% nam giới sau phẫu thuật này có thể bị đau tinh hoàn và khu vực chậu trong suốt 3 tháng sau khi làm thủ thuật. Đây được gọi là hội chứng đau sau thắt ống dẫn tinh. Các cơn đau có thể được gây ra khi cấu trúc tinh hoàn bị phá hủy, áp lực lên các dây thần kinh trong khu vực hoặc một số yếu tố tác động khác.

Cơn đau này có thể được cải thiện sau 3 tháng. Tuy nhiên, thỉnh thoảng cơn đau có thể xuất hiện thoáng qua và được cải thiện ngay sau đó. Một số nam giới cũng có thể bị đau khi cương cứng, quan hệ tình dục hoặc xuất tinh. Cơn đau có thể đau nhẹ, đau nhói hoặc đau nghiêm trọng.

Đến bệnh viện hoặc trao đổi với bác sĩ nếu cơn đau gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Chẩn đoán và điều trị tình trạng đau vùng chậu

Việc điều trị tình trạng đau xương chậu thường phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này. Do đó, nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

1. Chẩn đoán tình trạng đau vùng xương chậu

Để kiểm tra tình trạng đau vùng xương chậu, bác sĩ có thể đề nghị các phương pháp sau:

Kiểm tra vùng chậu: Điều này nhằm mục đích tìm kiếm các dấu hiệu nhiễm trùng, tăng trưởng bất thường hoặc căng thẳng ở vùng chậu.

Siêu âm: Thử nghiệm này là việc sử dụng sóng âm thành tần số cao để phản chiếu hình ảnh chính xác của cấu trúc vùng chậu. Siêu âm đặc biệt hiệu quả trong việc chẩn đoán khối u hoặc u nang bên trong vùng chậu như tử cung, buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc các bộ phận khác.

Các xét nghiệm hình ảnh khác: Như hình X – quang bụng, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ MRI để phát hiện các cấu trúc bất thường hoặc tăng trưởng.

Nội soi ổ bụng: Thủ thuật này giúp bác sĩ kiểm tra các cơ quan ở vùng chậu, nhiễm trùng hoặc các dấu hiệu bất thường khác.

Xét nghiệm máu: Xét nghiệm này có thể kiểm tra các bệnh lý nhiễm trùng như lậu hoặc Chlamydia. Ngoài ra, xét nghiệm máu cũng có thể kiểm tra số lượng tế bào máu và phân tích nước tiểu để kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu.

Tìm ra nguyên nhân cơ bản là biện pháp tốt nhất để điều trị và phòng ngừa viêm vùng chậu.

2. Điều trị đau vùng xương chậu

Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng đau xương chậu. Do đó, điều quan trọng là người bệnh nên đến bệnh viện để xác định các nguyên nhân để tập trung và việc điều trị. Ngoài ra, để kiểm soát các cơn đau, bác sĩ có thể đề nghị một số biện pháp cải thiện và thuốc.

Thuốc chữa đau xương chậu phổ biến bao gồm:

Thuốc giảm đau: Như Aspirin, Ibuprofen hoặc Acetaminophen có thể cải thiện tình trạng đau vùng xương chậu.

Kháng sinh: Để điều trị tình trạng nhiễm trùng.

Thuốc chống trầm cảm: Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể hiệu quả để điều tị đau vùng chậu mãn tính. Thuốc chống trầm cảm ba vòng, chẳng hạn như Amitriptyline, Nortriptyline.

Các liệu pháp điều trị khác:

Vật lý trị liệu: Các bài tập kéo dài, xoa bóp và các kỹ thuật khác có thể thư giãn và cải thiện các cơn đau.

Kích thích thần kinh tủy sống: Đây là liệu pháp thần kinh nhằm ngăn chặn việc truyền tín hiệu đau đến não.

Tiêm vào vị trí đau: Nếu bác sĩ của bạn tìm thấy những điểm cụ gây đau ở vùng chậu, bác sĩ có thể tiêm thuốc gây tê vào những điểm đó. Thuốc thường là thuốc gây tê cục bộ có tác dụng lâu dài, hỗ trợ ngăn chặn các cơn đau và giảm bớt sự khó chịu.

Thay Xương Chậu Nhân Tạo Cho Bệnh Nhân Ung Thư Xương

Ca phẫu thuật phức tạp kéo dài 7 giờ đồng hồ, hiện sức khỏe bệnh nhân Thân Đức Toàn (57 tuổi, Bắc Giang) ổn định, đã có thể tự ngồi và vận động nhẹ. Anh được chăm sóc đặc biệt ở Trung tâm hồi sức tích cực, phối hợp cùng Trung tâm điều trị đau và chăm sóc giảm nhẹ, Trung tâm y học thể thao – phục hồi chức năng của bệnh viện để có thể trở lại cuộc sống sinh hoạt bình thường. Dự kiến bệnh nhân xuất viện trong 7 ngày tới.

Giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ Trần Trung Dũng – Giám đốc Trung tâm Phẫu thuật Khớp – Y học thể thao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Hà Nội cho biết, đây là ca phẫu thuật thay xương chậu nhân tạo đầu tiên tại Việt Nam, sử dụng tích hợp thiết bị tối tân như robot Artis Pheno, phần mềm dựng hình 3D, công nghệ in 3D trên vật liệu titan, ca mổ trong phòng mổ Hybrid OR1 thế hệ mới. Ở châu Á, trường hợp này mới thực hiện ở quốc gia có nền y học tiên tiến như Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ.

“Việc ghép nối thành công xương chậu nhân tạo giúp anh Toàn thoát nguy cơ tàn phế do không phải cắt bỏ một nửa khung xương chậu, tháo toàn bộ chân trái như chỉ định điều trị thông thường”, Giáo sư Dũng cho biết.

Ca mổ có sự phối hợp của các chuyên gia hàng đầu Việt Nam thuộc chuyên khoa phẫu thuật khớp và y học thể thao, ung bướu, ngoại tổng quát, phẫu thuật mạch máu, gây mê hồi sức, giải phẫu bệnh, phục hồi chức năng.

7 êkip cùng tham gia ghép xương chậu nhân tạo cho bệnh nhân ngày 11/1. Ảnh: Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.

Tháng 5/2020, khối u ở vùng hông bên trái của anh Thân Đức Toàn sưng to và đau đớn. Sau khi thăm khám và sinh thiết được chẩn đoán ung thư (sarcom) xương cánh chậu trái.

Qua 4 đợt hóa trị liệu, anh Toàn vẫn cảm thấy đau, hạn chế vận động ở khớp háng trái, khối u ác tính có dấu hiệu chèn ép thần kinh đùi phía chân trái khiến anh mất dần khả năng di chuyển. Kết quả trên phim chụp cắt lớp vi tính cho thấy khối u đã xâm lấn “ăn” hết một nửa cánh chậu trái và phá hủy khớp háng trái.

“Các bác sĩ có tính tới khả năng tháo bỏ toàn bộ xương chậu bên trái để ngăn khối ung thư phát triển và bảo toàn tính mạng, nhưng như vậy thì tôi trở thành người tàn phế”, anh Toàn kể lại. Qua tìm hiểu thông tin thấy có trường hợp bệnh nhân ung thư xương được thay xương khớp nhân tạo bằng công nghệ in 3D tại Bệnh viện Tâm Anh, anh tìm đến bệnh viện với hy vọng được điều trị bảo tồn chân trái của mình.

Giáo sư Dũng trực tiếp thăm khám cho anh, nhận thấy khối u xương nằm tại vị trí vùng cánh chậu, xâm lấn một phần vào vùng ổ cối của khớp háng, nơi có rất nhiều cấu trúc mạch máu, thần kinh và gân cơ đi qua. Vùng khung chậu còn đóng vai trò nâng đỡ nội tạng trong ổ bụng, là điểm tựa cho hai chân đi lại. Do đó, chỉ định phẫu thuật cắt bỏ là chính xác nhưng chỉ cứu tính mạng, người bệnh đối mặt nguy cơ tàn phế.

Để loại bỏ khối u ác tính, cắt phần xương chậu đã hư hại nhưng giữ tối đa thân thể và chức năng vận động, phương án khả thi được Giáo sư Dũng cùng các chuyên gia đưa ra là thay toàn bộ phần xương chậu đó, nhưng điều này chưa từng thực hiện tại Việt Nam. Tạo hình lại như thế nào để giải quyết vấn đề nâng đỡ các cơ quan trong thành bụng và đảm bảo chức năng khớp háng cả về mặt giải phẫu, truyền lực cho bệnh nhân cũng là bài toán khó. Thêm vào đó, bệnh nhân mới trải qua nhiều lần hóa trị, sức khỏe yếu.

Những cuộc hội chẩn giữa các chuyên khoa được tiến hành liên tục nhằm tìm giải pháp tối ưu. Từng thực hiện nhiều ca khó về thay khớp, thay xương nhân tạo, các bác sĩ bệnh viện Tâm Anh thường sử dụng phần mềm công nghệ dựng mô phỏng 3 chiều kỹ thuật số và vật liệu nhân tạo thay thế xương khớp. Êkip quyết định tái tạo chính xác xương chậu của bệnh nhân Toàn trên phần mềm, thiết kế mô hình 3D và thực hiện ca mổ thực nghiệm trên xương mô hình in 3D với tỷ lệ 1:1.

Từ giải pháp được tối ưu sau cuộc mổ thử nghiệm, các chuyên gia và bác sĩ đã tạo ra phần xương chậu nhân tạo thay thế cho bệnh nhân bằng công nghệ in 3D với chất liệu hợp kim titan. Nhờ đó, phần xương chậu giống gần như hoàn toàn với xương chậu của bệnh nhân về mặt hình thể, có khả năng chịu lực, đàn hồi và phục hồi lại nguyên vẹn điểm bám các khối cơ xung quanh xương chậu.

“Sau nhiều ngày hội chẩn, chúng tôi tự tin thực hiện ca phẫu thuật này vì có đủ điều kiện về máy móc, nhân lực giỏi chuyên môn, làm chủ kỹ thuật cao”, Giáo sư Dũng chia sẻ.

Bác sĩ phẫu thuật trao đổi về mô hình 3 chiều kỹ thuật số trên máy tính ngay tại khu điều khiển trong phòng mổ hybrid hiện đại. Ảnh: Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.

Ngoài các bác sĩ phẫu thuật còn có sự tham gia của êkip điều trị hóa chất, phục hồi chức năng… Êkip gây mê hồi sức do Giáo sư, Tiến sĩ, bác sĩ Nguyễn Quốc Kính – Trung tâm hồi sức tích cực chỉ đạo đã lựa chọn phương pháp gây mê hiện đại bậc nhất và đảm bảo an toàn. Bác sĩ cũng lên các phương án gây tê phong bế vùng phẫu thuật để giảm đau cho người bệnh sau khi kết thúc cuộc mổ. Êkip nội ung bướu do Tiến sĩ, bác sĩ Vũ Hữu Khiêm đưa hướng điều trị hóa chất phù hợp nhất để bệnh nhân mau hồi phục.

Ca phẫu thuật thực hiện trong phòng mổ hybrid hiện đại với hệ thống robot Artist Pheno và hệ thống hình ảnh dẫn đường hỗ trợ định vị, dựng hình 3D trực tiếp trong phẫu thuật để định vị các mốc đặt xương, giúp việc tính toán các góc nghiêng loại bỏ u và đặt xương chậu nhân tạo chính xác.

Gần 12 tiếng sau mổ, bệnh nhân tỉnh táo, các chỉ số sinh tồn ổn định, bệnh nhân hồi phục nhanh, có thể ngồi dậy và tập nhẹ nhàng tại giường.

Robot Artis Pheno được sử dụng để dựng hình 3D trực tiếp trong ca phẫu thuật tại phòng mổ Hybrid hiện đại. Ảnh: Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.

Trước đây, bệnh nhân ung thư xương thường trải qua những ca phẫu thuật loại bỏ một phần cơ thể, đối diện với nguy cơ tàn tật vĩnh viễn bởi muốn bảo toàn tính mạng người bệnh phải tháo bỏ toàn bộ phần xương khớp có khối u. Theo Giáo sư Dũng, trường hợp của anh Toàn nếu không có giải pháp thay thế phần xương chậu phải cắt bỏ, có thể sẽ phải cắt cụt chân trái cho đến sát bụng. Đây là cuộc phẫu thuật tàn phá chức năng vô cùng khủng khiếp, khiến người bệnh tàn tật vĩnh viễn và mất đi cuộc sống hoạt động bình thường.

Vì thế, các kỹ thuật cao cấp, hiện đại như dựng mô hình kỹ thuật số, in 3D vật liệu y sinh học, phòng mổ robot… đã giúp thực hiện thành công các ca phẫu thuật thay thế xương, khớp bằng vật liệu nhân tạo, cứu sống bệnh nhân, bảo toàn chi thể và chức năng vận động. Việc ứng dụng các kỹ thuật, trang thiết bị tiên tiến hàng đầu ngay trong nước cũng mở ra cơ hội điều trị các bệnh lý phức tạp với chi phí hợp lý và hiệu quả cao.

Trước đó, Giáo sư Dũng cùng êkip các bác sĩ Trung tâm Phẫu thuật khớp và Y học thể thao Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh đã thực hiện nhiều ca ghép xương, thay khớp phức tạp cho bệnh nhân bị ung thư xương, xương khớp hư hỏng do tai nạn hay thoái hóa khớp, giúp bảo toàn chi thể, hồi sinh vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Đau Dai Dẳng Vùng Bụng Và Xương Chậu

Đau dai dẳng vùng bụng và xương chậu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có ung thư buồng trứng. Nhận biết được những bất thường, chủ động thăm khám định kì là cách chị em có thể phòng và phát hiện được sớm căn bệnh ác tính này.

Đau dai dai dẳng vùng bụng và xương chậu – coi trừng!

Hầu hết ai cũng có thể đã trải qua cảm giác đau vùng bụng và xương chậu với mức độ khác nhau và nhanh chóng biến mất. Tuy nhiên, đau thường xuyên dai dẳng với mức độ ngày càng tăng dần thì bạn hãy coi chừng bởi đó có thể là dấu hiệu cảnh báo bất thường trong cơ thể, không ngoại trừ ung thư.

Đau bụng do ung thư buồng trứng xuất phát từ sự phát triển khối u tác động đến các cơ quan, bộ phận khác xung quanh vùng có khối u, trong đó có vùng bụng và gây đau. Đau bụng, đau xương chậu gần như chỉ gặp ở giai đoạn ung thư tiến triển.

Các triệu chứng ung thư buồng trứng

Ngoài biểu hiện đau dai dẳng vùng bụng và xương chậu, bệnh nhân còn có những biểu hiện khác kèm theo.

Biểu hiện khác của ung thư buồng trứng

Đầy hơi, khó tiêu: đây là một trong những triệu chứng cảnh báo ung thư buồng trứng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý đường tiêu hóa thông thường. Nguyên nhân là do các khối u phát triển chèn ép vùng bụng.

Chán ăn, cảm giác nhanh no là hậu quả tất yếu của tình trạng đầy hơi, khó tiêu của người bệnh.

Táo bón: có thể là biểu hiện ung thư buồng trứng khi ung thư phát triển tạo áp lực lên ruột và dạ dày

Đi tiểu thường xuyên: có thể là dấu hiệu cảnh báo khối u buồng trứng đã bắt đầu tác động đến bàng quang.

Chu kì kinh nguyệt bất thường là một trong những biểu hiện thường gặp với bệnh nhân ung thư phụ khoa, trong đó có ung thư buồng trứng.

Mệt mỏi, sút cân là những triệu chứng toàn thân dễ gặp, đặc biệt là ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.

Đừng chủ quan mà hãy đi khám ngay!

Đau dai dẳng vùng bụng và xương chậu dù xuất phát từ nguyên nhân gì thì đây cũng là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe bạn đang gặp vấn đề. Chính vì vậy, khi thấy bất kì biểu hiện bất thường, bạn không nên chủ quan mà cần đến bệnh viện để khám chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh.

Trường hợp nghi ngờ cần chẩn đoán ung thư buồng trứng, một số xét nghiệm có thể chỉ định bao gồm:

Xét nghiệm máu dấu ấn ung thư CA 125

Siêu âm bụng, siêu âm qua âm đạo

Phẫu thuật thăm dò và sinh thiết

Chụp CT/ MRI đánh giá mức độ ung thư xâm lấn…

Ung Thư Bàng Quang Là Một Loại Ung Thư Bắt Đầu Trong Bàng Quang, Một Cơ Quan Hình Cầu Ở Vùng Xương Chậu Và Chứa Nước Tiểu

Ung thư bàng quang! Thường ảnh hưởng tới người lớn tuổi…Dấu hiệu và triệu chứng có thể bao gồm: Máu trong nước tiểu, đi tiểu đau, thường xuyên đi tiểu, đau bụng, đau lưng.

Ung thư bàng quang là một loại ung thư bắt đầu trong bàng quang, một cơ quan hình cầu ở vùng xương chậu và chứa nước tiểu. Ung thư bàng quang bắt đầu thường xuyên nhất là các tế bào lót mặt trong của bàng quang. Ung thư bàng quang thường ảnh hưởng đến người lớn tuổi, mặc dù nó có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.

Phần lớn bệnh ung thư bàng quang được chẩn đoán ở giai đoạn đầu, khả năng điều trị bệnh ung thư bàng quang được là rất cao. Tuy nhiên, ngay cả giai đoạn đầu bệnh ung thư bàng quang có khả năng tái diễn. Vì lý do này, bệnh ung thư bàng quang thường trải qua các kiểm tra theo dõi để tìm tái phát ung thư bàng quang nhiều năm sau khi điều trị.

Các triệu chứng

Dấu hiệu và triệu chứng ung thư bàng quang có thể bao gồm:

Tiểu ra máu – nước tiểu có thể xuất hiện màu vàng tối, màu đỏ tươi sáng hoặc màu cola, hay nước tiểu có thể bình thường, nhưng máu có thể được phát hiện trong kiểm tra kính hiển vi.

Thường xuyên đi tiểu.

Đi tiểu đau.

Nhiễm trùng đường tiểu.

Đau bụng.

Đau lưng.

Gặp bác sĩ nếu có bất cứ dấu hiệu hoặc triệu chứng lo lắng, chẳng hạn như tiểu ra máu.

Nguyên nhân

Ung thư bàng quang phát triển khi các tế bào khỏe mạnh trong bàng quang. Thay vì phát triển và phân chia một cách có trật tự. Các tế bào này phát triển đột biến gây phát triển ra khỏi kiểm soát. Và không chết. Những tế bào này tạo thành một khối u bất thường.

Các loại ung thư bàng quang

Các loại tế bào ung thư bàng quang, xác định loại ung thư. Các loại tế bào khác nhau trong bàng quang có thể trở thành ung thư. Loại bệnh ung thư bàng quang xác định phương pháp điều trị có thể tốt nhất. Các loại ung thư bàng quang bao gồm:

Ung thư tế bào chuyển tiếp.

Ung thư tế bào chuyển tiếp xảy ra ở các tế bào lót bên trong bàng quang. Các tế bào chuyển tiếp giãn khi bàng quang đầy đủ và co khi bàng quang trống. Những tế bào này cùng một dòng bên trong niệu quản và niệu đạo và các khối u có thể hình thành. Ung thư tế bào chuyển tiếp là loại phổ biến nhất của ung thư bàng quang.

Ung thư biểu mô tế bào vảy.

Tế bào vảy xuất hiện trong bàng quang để phản ứng lại nhiễm trùng và kích thích. Theo thời gian có thể trở thành ung thư. Ung thư bàng quang tế bào vẩy là rất hiếm. Tế bào vẩy phổ biến hơn khi bị nhiễm ký sinh nhất định, một nguyên nhân phổ biến của nhiễm trùng bàng quang.

Ung thư tuyến (adenocarcinoma).

Ung thư tuyến bắt đầu trong tế bào tạo nên các tuyến tiết ra chất nhầy trong bàng quang. Ung thư tuyến bàng quang là rất hiếm.

Một số ung thư bàng quang bao gồm nhiều hơn một loại tế bào.

Yếu tố nguy cơ

Không rõ những gì gây ra ung thư bàng quang. Nhưng các bác sĩ đã xác định được các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Các yếu tố rủi ro bao gồm:

Lớn tuổi.

Có nguy cơ tăng ung thư bàng quang theo độ tuổi. Ung thư bàng quang có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng nó hiếm khi được tìm thấy ở những người trẻ hơn 40.

Màu da.

Người da trắng có nguy cơ ung thư bàng quang hơn là người của các chủng tộc khác.

Giới tính.

Đàn ông có nhiều khả năng phát triển bệnh ung thư bàng quang hơn so với phụ nữ.

Hút thuốc lá.

Thuốc lá, xì gà có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Bằng cách gây ra các hóa chất độc hại tích tụ trong nước tiểu. Khi hút thuốc, quá trình các hóa chất trong khói và thải trong nước tiểu. Những hóa chất độc hại có thể gây hại niêm mạc của bàng quang, có thể làm tăng nguy cơ ung thư.

Tiếp xúc với hóa chất nhất định.

Đã điều trị ung thư.

Điều trị với cyclophosphamide, thuốc chống ung thư làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Những người nhận được phương pháp điều trị phóng xạ nhằm vào xương chậu cho một bệnh ung thư trước đó có thể có nguy cơ cao mắc ung thư bàng quang.

Viêm bàng quang mạn tính.

Nhiễm trùng đường tiểu hoặc viêm kinh niên hoặc lặp lại. Chẳng hạn như có thể xảy ra với việc sử dụng lâu dài ống thông đường tiểu. Có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang tế bào vảy. Ở một số vùng trên thế giới. Ung thư biểu mô tế bào vảy được liên kết với viêm bàng quang mạn tính gây ra bởi nhiễm trùng ký sinh được gọi là bệnh sán máng.

Tiền sử cá nhân hay gia đình mắc bệnh ung thư.

Nếu đã bị ung thư bàng quang, có nhiều khả năng có nó một lần nữa. Nếu một hoặc một số thân nhân có lịch sử bệnh ung thư bàng quang. Có thể tăng nguy cơ của bệnh, mặc dù hiếm bệnh ung thư bàng quang trong gia đình. Lịch sử gia đình mắc bệnh ung thư đại trực tràng không polyp di truyền (HNPCC). Còn gọi là hội chứng Lynch, có thể làm tăng nguy cơ ung thư trong hệ thống tiết niệu. Cũng như trong đại tràng, tử cung, buồng trứng và các cơ quan khác.

Các biến chứng

Ung thư bàng quang thường tái phát Bởi vì điều này, người ung thư bàng quang sống sót thường trải qua thử nghiệm tiếp theo cho năm sau khi điều trị thành công. Các xét nghiệm sẽ trải qua và bao lâu sẽ tùy thuộc vào loại ung thư bàng quang và điều trị trong số những yếu tố khác.

Hãy hỏi bác sĩ để tạo ra một kế hoạch tiếp theo. Nhìn chung, các bác sĩ khuyên nên khám sàng lọc thành bên trong niệu đạo và bàng quang (soi bàng quang) mỗi 3 – 6 tháng trong bốn năm đầu tiên sau khi điều trị ung thư bàng quang .Sau đó có thể trải qua soi bàng quang mỗi năm. Bác sĩ có thể khuyên nên kiểm tra khác tại các khoảng khác nhau.

Những người bị bệnh ung thư giai đoạn muộn có thể trải nghiệm thường xuyên hơn.

Kiểm tra và chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư bàng quang. Các xét nghiệm và thủ tục được sử dụng để chẩn đoán ung thư bàng quang có thể bao gồm:

Soi bàng quang.

Trong soi bàng quang, bác sĩ chèn một ống thông (cystoscope) qua niệu đạo. Cho phép bác sĩ nhìn thấy bên trong niệu đạo và bàng quang. Thường nhận được gây mê vùng trong quá trình soi bàng quang để làm cho thoải mái hơn.

Sinh thiết.

Trong soi bàng quang, bác sĩ có thể thông qua một công cụ đặc biệt qua niệu đạo. Và vào bàng quang để thu thập mẫu tế bào nhỏ (sinh thiết) để thử nghiệm. Thủ tục này đôi khi được gọi là cắt bỏ một phần khối u bàng quang (TURBT). TURBT cũng có thể được dùng để điều trị ung thư bàng quang. TURBT thường được thực hiện dưới gây mê.

Tế bào học nước tiểu.

Một mẫu nước tiểu được phân tích dưới kính hiển vi để tìm tế bào ung thư. Trong thủ tục gọi là tế bào học nước tiểu.

Kiểm tra hình ảnh.

Kiểm tra cho phép bác sĩ kiểm tra cấu trúc của đường tiết niệu. Có thể dùng chất nhuộm màu được tiêm vào tĩnh mạch. Pyelogram tĩnh mạch là một loại thử nghiệm hình ảnh X quang có sử dụng thuốc nhuộm để làm nổi bật thận, niệu quản và bàng quang. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là một loại thử nghiệm X quang, cho phép bác sĩ xem đường tiết niệu và các mô xung quanh tốt hơn.

Mức độ ung thư bàng quang

Sau khi đã xác nhận bị ung thư bàng quang, bác sĩ có thể thử nghiệm thêm để xác định mức độ hoặc giai đoạn bị ung thư. Các kiểm tra có thể bao gồm:

CT scan.

Chụp cộng hưởng từ ( MRI ).

Chiếu xương.

X quang ngực.

Các giai đoạn của ung thư bàng quang là:

Giai đoạn I. Ung thư ở giai đoạn này xảy ra trong lớp lót bên trong của bàng quang, nhưng không xâm lấn cơ thành bàng quang.

Giai đoạn II. Ở giai đoạn này, ung thư đã xâm nhập vào thành bàng quang, nhưng vẫn còn giới hạn trong bàng quang.

Giai đoạn III. Các tế bào ung thư đã lan qua thành bàng quang để tới mô xung quanh. Nó cũng có thể đã lây lan đến tuyến tiền liệt ở nam giới hoặc tử cung hoặc âm đạo ở phụ nữ.

Giai đoạn IV. Giai đoạn này, tế bào ung thư có thể đã lây lan đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác như phổi, xương hoặc gan.

Phương pháp điều trị và thuốc

Thủ tục phẫu thuật

Các loại thủ tục phẫu thuật có sẵn có thể dựa trên các yếu tố như giai đoạn của ung thư bàng quang, sức khỏe tổng thể và sở thích.

Phẫu thuật ung thư bàng quang giai đoạn đầu. Nếu ung thư rất nhỏ và không xâm lấn thành của bàng quang, bác sĩ có thể khuyên nên

Phẫu thuật để cắt bỏ khối u.

Sự cắt bỏ khối u bàng quang (TURBT) qua niệu đạo thường được sử dụng để loại bỏ bệnh ung thư bàng quang. Được giới hạn trong các lớp bên trong của bàng quang. Trong TURBT, bác sĩ qua một vòng dây nhỏ thông qua niệu đạo vào bàng quang. Vòng dây này được dùng để đốt tế bào ung thư với một dòng điện. Trong một số trường hợp, laser năng lượng cao có thể được sử dụng thay vì điện. TURBT có thể gây đi tiểu đau hoặc tiểu máu trong một vài ngày sau thủ thuật.

Phẫu thuật để cắt bỏ khối u và một phần nhỏ của bàng quang.

Trong cắt bỏ bán phần bác sĩ phẫu thuật chỉ loại bỏ phần của bàng quang có chứa tế bào ung thư. Cắt bỏ bán phần có thể là một lựa chọn. Nếu ung thư được giới hạn trong diện tích bàng quang có thể dễ dàng loại bỏ mà không làm tổn hại đến chức năng bàng quang.

Phẫu thuật mang nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng.

Có thể gặp đi tiểu thường xuyên hơn sau khi cắt bỏ bán phần. Làm giảm kích thước của bàng quang. Theo thời gian có thể cải thiện, mặc dù ở một số người nó vĩnh viễn.

Phẫu thuật ung thư bàng quang xâm hại. Nếu ung thư đã xâm lược các lớp sâu hơn của thành bàng quang, có thể xem xét

Phẫu thuật để loại bỏ toàn bộ bàng quang.

Thủ thuật cắt bỏ là một hoạt động để loại bỏ toàn bộ bàng quang. Cũng như các hạch bạch huyết xung quanh. Ở nam giới, cắt bỏ thường bao gồm loại bỏ tuyến tiền liệt và túi tinh. Ở phụ nữ, cắt bỏ gồm việc cắt bỏ tử cung, buồng trứng và một phần của âm đạo.

Cắt bỏ mang nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu.

Ở nam giới, loại bỏ tuyến tiền liệt và túi tinh sẽ gây ra vô sinh. Nhưng trong đa số trường hợp bác sĩ phẫu thuật có thể cố gắng để lại các dây thần kinh cần thiết cho việc cương cứng. Ở phụ nữ, loại bỏ các nguyên nhân gây vô sinh do buồng trứng và mãn kinh sớm ở phụ nữ. Chưa có kinh nghiệm trước phẫu thuật này.

Phẫu thuật tạo ra một cách mới cho nước tiểu rời khỏi cơ thể.

Ngay sau khi cắt bỏ, bác sĩ phẫu thuật tạo ra cách mới để có thể trục xuất nước tiểu. Những tùy chọn là tốt nhất phụ thuộc vào bệnh ung thư, sức khỏe và sở thích. Bác sĩ phẫu thuật có thể tạo ra một ống dẫn nước tiểu bằng cách sử dụng một đoạn ruột. Ống chạy từ thận ra bên ngoài của cơ thể, nơi nước tiểu chảy vào một cái túi mang trên bụng.

Trong thủ tục khác. Bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng một phần ruột để tạo ra một hồ chứa nước tiểu bên trong cơ thể. Có thể tiêu thoát nước tiểu từ hồ chứa thông qua một lỗ ở bụng bằng cách sử dụng một ống thông một vài lần mỗi ngày.

Trong trường hợp lựa chọn. Bác sĩ phẫu thuật có thể tạo ra hồ chứa bàng quang giống như túi. Hồ chứa này nằm bên trong cơ thể và được gắn vào niệu đạo, cho phép để đi tiểu bình thường. Có thể cần phải sử dụng một ống thông để rút tất cả các nước tiểu từ bàng quang mới.

Sinh học trị liệu (miễn dịch liệu pháp)

Sinh học trị liệu đôi khi được gọi là miễn dịch liệu pháp, hoạt động bằng cách báo hiệu hệ miễn dịch của cơ thể chống lại các tế bào ung thư. Sinh học trị liệu ung thư bàng quang thường được quản lý thông qua niệu đạo và trực tiếp vào bàng quang.

Thuốc trị liệu sinh học được sử dụng để điều trị ung thư bàng quang bao gồm:

Một loại vi khuẩn miễn dịch.

Bacille Calmette – Guerin (BCG) là một loại vi khuẩn sử dụng trong các vắc-xin lao. BCG có thể gây kích thích bàng quang và gây tiểu máu. Một số người cảm thấy như bị cúm sau khi điều trị với BCG.

Phiên bản tổng hợp của một protein hệ miễn dịch.

Interferon là một protein mà hệ thống miễn dịch tạo ra để giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng. Một phiên bản tổng hợp của interferon được gọi là interferon alfa. Có thể được dùng để điều trị ung thư bàng quang. Interferon alfa đôi khi được dùng kết hợp với BCG. Interferon alfa có thể gây ra các triệu chứng giống như cúm.

Liệu pháp sinh học có thể được quản lý sau khi TURBT để giảm nguy cơ ung thư sẽ tái diễn.

Hóa trị

Hóa trị có thể được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư có thể vẫn còn sau khi phẫu thuật. Nó cũng có thể được sử dụng trước khi phẫu thuật. Trong trường hợp này, hóa trị có thể teo khối u đủ để cho phép các bác sĩ phẫu thuật để thực hiện phẫu thuật ít xâm lấn. Hóa trị đôi khi kết hợp với xạ trị.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng năng lượng cao nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị có thể đến từ một máy bên ngoài cơ thể (bức xạ tia bên ngoài). Hoặc nó có thể đến từ một thiết bị đặt bên trong bàng quang.

Bức xạ trị liệu có thể được sử dụng trước khi phẫu thuật để thu nhỏ khối u. Để nó có thể dễ dàng được gỡ bỏ. Bức xạ trị liệu cũng có thể được sử dụng sau khi phẫu thuật để diệt tế bào ung thư còn lại. Bức xạ trị liệu đôi khi kết hợp với hóa trị.

Thuốc thay thế

Vitamin.

Trái cây và rau là cách an toàn nhất để có được các vitamin. Một số nghiên cứu cho thấy liều lượng lớn các vitamin nhất định, chẳng hạn như vitamin E ở dạng viên thuốc có thể giúp giảm nguy cơ ung thư bàng quang. Nhưng các nghiên cứu khác đã không tìm thấy điều này.

Học hỏi thêm là cần thiết để hiểu những gì là an toàn nhất và hiệu quả nhất.

Cho đến lúc đó, tập trung vào việc ăn nhiều trái cây và rau quả giàu vitamin. Nếu đang quan tâm đến việc bổ sung vitamin, hãy hỏi bác sĩ về những gì có thể là hợp lý.

Trà xanh.

Đối phó và hỗ trợ

Sống với mối quan tâm bệnh ung thư bàng quang có thể tái diễn có thể để lại cảm giác như quyền kiểm soát ít hơn trong tương lai. Nhưng trong khi không có cách nào để đảm bảo không có sự tái phát của ung thư bàng quang, có thể thực hiện các bước để quản lý căng thẳng.

Theo thời gian sẽ tìm thấy những gì được làm, nhưng cho đến khi đó, có thể:

Có lịch trình theo dõi kiểm tra và tái khám.

Khi hoàn thành điều trị ung thư bàng quang, hãy hỏi bác sĩ để tạo ra lịch trình cá nhân kiểm tra tiếp theo. Trước khi theo dõi bằng soi bàng quang, hy vọng sẽ có ít lo lắng. Có thể lo sợ rằng bệnh ung thư đã trở lại hay lo lắng về sự khó chịu. Nhưng đừng để điều này dừng buổi đi khám. Thay vào đó, các kế hoạch để đối phó với mối quan tâm.

Chăm sóc bản thân để sẵn sàng chống ung thư nếu nó trở lại.

Chăm sóc bản thân bằng cách điều chỉnh chế độ ăn uống bao gồm nhiều trái cây, rau và ngũ cốc. Tập thể dục ít nhất 30 phút hầu hết các ngày trong tuần. Ngủ đủ để đánh thức cảm giác nghỉ ngơi.

Nói chuyện với những người sống sót ung thư bàng quang khác.

Kết nối với những người sống sót ung thư bàng quang đang trải qua những nỗi sợ hãi giống như đang cảm thấy.

Phòng chống

Mặc dù không có cách nào bảo đảm ngăn ngừa ung thư bàng quang. Có thể thực hiện các bước để giúp giảm nguy cơ. Ví dụ:

Không hút thuốc.

Không hút thuốc lá có nghĩa là hóa chất gây ung thư trong khói không thể thu thập trong bàng quang. Nếu không hút thuốc, không bắt đầu. Nếu hút thuốc, hãy nói chuyện với bác sĩ về hoạch để giúp dừng lại. Các nhóm hỗ trợ, thuốc men và các phương pháp khác có thể giúp bỏ thuốc lá.

Hãy thận trọng với hóa chất.

Nếu làm việc với hóa chất, hãy làm theo các hướng dẫn an toàn để tránh tiếp xúc.

Uống nước suốt cả ngày.

Uống nước, đặc biệt là nước làm loãng chất độc hại có thể sẽ tập trung trong nước tiểu. Và đào thải nó ra khỏi bàng quang nhanh hơn.

Chọn nhiều trái cây và rau.

Chọn chế độ ăn uống một loạt các loại trái cây và rau nhiều màu sắc. Các chất chống oxy hoá trong trái cây và rau quả có thể giúp giảm nguy cơ ung thư.

Nguồn dieutri.vn